Kho SIM Năm Sinh 2005 — 4 số cuối 2005. Ất Dậu Thủy. Gen Z 21 tuổi. Từ 400k. · Cam kết chính chủ, giao toàn quốc
| # | Số SIM | Giá bán | Mua |
|---|---|---|---|
| 1977 | 035.853.2005 Viettel · Sim Năm Sinh | 2.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 1978 | 088.6.05.2005 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.295.000 ₫ | Mua ngay |
| 1979 | 03838.1.2005 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1980 | 0385.92.2005 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1981 | 084235.2005 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 800.000 ₫ | Mua ngay |
| 1982 | 0354.092.005 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.410.000 ₫ | Mua ngay |
| 1983 | 039849.2005 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.410.000 ₫ | Mua ngay |
| 1984 | 0395.062.005 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.690.000 ₫ | Mua ngay |
| 1985 | 0856.44.2005 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 800.000 ₫ | Mua ngay |
| 1986 | 039644.2005 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.410.000 ₫ | Mua ngay |
| 1987 | 098642.2005 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 4.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 1988 | 0824.20.2005 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 1989 | 033846.2005 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.410.000 ₫ | Mua ngay |
| 1990 | 033894.2005 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.410.000 ₫ | Mua ngay |
| 1991 | 0944.8.8.2005 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 6.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1992 | 035240.2005 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.410.000 ₫ | Mua ngay |
| 1993 | 035396.2005 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.690.000 ₫ | Mua ngay |
| 1994 | 08.1988.2005 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 15.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1995 | 035934.2005 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.410.000 ₫ | Mua ngay |
| 1996 | 0528.24.2005 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1997 | 03.4343.2005 Viettel · Sim Năm Sinh | 5.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1998 | 0943.58.2005 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 900.000 ₫ | Mua ngay |
| 1999 | 052323.2005 Viettel · Sim Năm Sinh | 2.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 2000 | 098.604.2005 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 8.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 2001 | 0944.16.2005 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 900.000 ₫ | Mua ngay |
| 2002 | 0343.52.2005 Viettel · Sim Năm Sinh | 2.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 2003 | 039843.2005 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.410.000 ₫ | Mua ngay |
| 2004 | 0948.26.2005 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 1.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 2005 | 0353.662.005 Viettel · Sim Năm Sinh | 2.900.000 ₫ | Mua ngay |
| 2006 | 0988.39.2005 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 12.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 2007 | 0825.022.005 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 7.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 2008 | 032650.2005 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.690.000 ₫ | Mua ngay |
| 2009 | 035520.2005 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.690.000 ₫ | Mua ngay |
| 2010 | 036290.2005 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.690.000 ₫ | Mua ngay |
| 2011 | 0825.12.2005 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 6.261.000 ₫ | Mua ngay |
| 2012 | 039650.2005 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.690.000 ₫ | Mua ngay |
| 2013 | 086620.2005 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.840.000 ₫ | Mua ngay |
| 2014 | 0826.022.005 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 7.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 2015 | 039.589.2005 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 2016 | 086934.2005 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.840.000 ₫ | Mua ngay |
| 2017 | 0829.122.005 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 7.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 2018 | 036381.2005 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 2019 | 086591.2005 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.840.000 ₫ | Mua ngay |
| 2020 | 083.242.2005 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.700.000 ₫ | Mua ngay |
| 2021 | 035988.2005 Viettel · Sim Năm Sinh | 2.145.000 ₫ | Mua ngay |
| 2022 | 086595.2005 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.840.000 ₫ | Mua ngay |
| 2023 | 098.108.2005 Viettel · Sim Năm Sinh | 7.735.000 ₫ | Mua ngay |
| 2024 | 0918.42.2005 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 5.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 2025 | 032589.2005 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 2026 | 032959.2005 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 2027 | 08.5656.2005 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 3.625.000 ₫ | Mua ngay |
| 2028 | 035859.2005 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.500.000 ₫ | Mua ngay |
SIM Năm Sinh 2005 — 4 số cuối 2005. Người sinh 2005 hiện 21 tuổi — sinh viên năm 2-3.
| Đầu số | Giá |
|---|---|
| 097, 098 | 2 – 7 triệu |
| 090, 091, 093 | 1,5 – 5 triệu |
| 03x, 07x, 08x mới | 400k – 1,5 triệu |
Người mệnh Thủy 2005 hợp 1, 6, 9: 2005.69, 2005.16.
Những thắc mắc phổ biến nhất khi mua SIM tại VSIM
Đầu 097/098 giá 2-7 triệu. Đầu 03x/07x/08x giá 400k-1,5 triệu.
Ngân sách sinh viên năm 2-3 400k-1,5 triệu đầu 03x/07x/08x hợp lý.
Mệnh Thủy hợp 1, 6, 9. Combo: 2005.69, 2005.16.
Ý nghĩa cho em sinh 2005 vào đại học.
Có nhiều. Đầu 08x/07x/03x giá từ 400k.
Có. VSIM cam kết đổi trả trong 7 ngày nếu SIM không kích hoạt được, không đúng mô tả trên website, hoặc có lỗi kỹ thuật từ nhà mạng. Chi tiết tại Điều khoản sử dụng. Ngoài 7 ngày, vấn đề kỹ thuật xử lý qua nhà mạng.
Xác định mệnh cá nhân qua năm sinh (Kim/Mộc/Thủy/Hỏa/Thổ), sau đó chọn đuôi số theo Ngũ Hành tương sinh. VSIM có công cụ AI định giá + phân tích phong thủy miễn phí — nhập số điện thoại nhận báo cáo chi tiết. Hoặc gọi hotline để chuyên gia tư vấn 1-1.
VSIM có 5 chi nhánh trực tiếp: Hà Nội (trụ sở 263 Xã Đàn, Đống Đa), TP HCM, Đà Nẵng, Hưng Yên, Tuyên Quang. Ngoài ra giao SIM miễn phí COD 63/63 tỉnh thành. Xem Hệ thống chi nhánh.