Những thắc mắc phổ biến nhất khi mua SIM tại VSIM
Đầu 097/098 giá 2,5-8 triệu. Đầu 03x/07x/08x giá 500k-2 triệu.
Ngân sách sinh viên 500k-2 triệu đầu 03x/07x/08x đuôi 2003 là hợp lý.
Mệnh Mộc hợp 1, 3, 4. Combo: 2003.13, 2003.34.
Ý nghĩa. Em sinh 2003 hiện học lớp 12 hoặc năm 1 đại học — quà tặng khai giảng.
Có nhưng hạn chế. Đầu 08x/07x số phổ thông giá từ 400-500k.
Có. VSIM cam kết đổi trả trong 7 ngày nếu SIM không kích hoạt được, không đúng mô tả trên website, hoặc có lỗi kỹ thuật từ nhà mạng. Chi tiết tại Điều khoản sử dụng. Ngoài 7 ngày, vấn đề kỹ thuật xử lý qua nhà mạng.
Xác định mệnh cá nhân qua năm sinh (Kim/Mộc/Thủy/Hỏa/Thổ), sau đó chọn đuôi số theo Ngũ Hành tương sinh. VSIM có công cụ AI định giá + phân tích phong thủy miễn phí — nhập số điện thoại nhận báo cáo chi tiết. Hoặc gọi hotline để chuyên gia tư vấn 1-1.
VSIM có 5 chi nhánh trực tiếp: Hà Nội (trụ sở 263 Xã Đàn, Đống Đa), TP HCM, Đà Nẵng, Hưng Yên, Tuyên Quang. Ngoài ra giao SIM miễn phí COD 63/63 tỉnh thành. Xem Hệ thống chi nhánh.
Kho SIM Năm Sinh 2003 — 4 số cuối 2003. Quý Mùi Mộc. Gen Z sinh viên năm 3-4. Từ 500k. · Cam kết chính chủ, giao toàn quốc
| # | Số SIM | Giá bán | Mua |
|---|---|---|---|
| 4213 | 0349.72.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 4.315.000 ₫ | Mua ngay |
| 4214 | 097.298.2003 Viettel · Sim Đầu Số Cổ |
| 5.987.000 ₫ |
| Mua ngay |
| 4215 | 08.6699.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 8.163.000 ₫ | Mua ngay |
| 4216 | 0943.6.4.2003 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 3.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 4217 | 079563.2003 Mobifone · Sim Năm Sinh | 1.060.000 ₫ | Mua ngay |
| 4218 | 038923.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 4219 | 036276.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 2.900.000 ₫ | Mua ngay |
| 4220 | 038597.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 2.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 4221 | 09.1994.2003 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 8.604.000 ₫ | Mua ngay |
| 4222 | 0798.77.2003 Mobifone · Sim Năm Sinh | 750.000 ₫ | Mua ngay |
| 4223 | 0969.34.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 4.215.000 ₫ | Mua ngay |
| 4224 | 0975.61.2003 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 3.290.000 ₫ | Mua ngay |
| 4225 | 0329.48.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.440.000 ₫ | Mua ngay |
| 4226 | 0335.78.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 2.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 4227 | 0363.28.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.880.000 ₫ | Mua ngay |
| 4228 | 0946.50.2003 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 1.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 4229 | 079789.2003 Mobifone · Sim Năm Sinh | 5.186.000 ₫ | Mua ngay |
| 4230 | 0326.35.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.880.000 ₫ | Mua ngay |
| 4231 | 0334.23.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.800.000 ₫ | Mua ngay |
| 4232 | 096.28.3.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 5.707.000 ₫ | Mua ngay |
| 4233 | 0375.112.003 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 4234 | 0373.71.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.330.000 ₫ | Mua ngay |
| 4235 | 0911.002.003 Vinaphone · Sim Dễ Nhớ | 24.194.000 ₫ | Mua ngay |
| 4236 | 0792.092.003 Mobifone · Sim Năm Sinh | 1.980.000 ₫ | Mua ngay |
| 4237 | 0376.81.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.880.000 ₫ | Mua ngay |
| 4238 | 036.331.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 2.420.000 ₫ | Mua ngay |
| 4239 | 0326.012.003 Viettel · Sim Năm Sinh | 10.255.000 ₫ | Mua ngay |
| 4240 | 0326.81.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.880.000 ₫ | Mua ngay |
| 4241 | 091.140.2003 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 4242 | 0702.27.2003 Mobifone · Sim Năm Sinh | 1.900.000 ₫ | Mua ngay |
| 4243 | 035.31.4.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.130.000 ₫ | Mua ngay |
| 4244 | 0353.57.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.880.000 ₫ | Mua ngay |
| 4245 | 0376.87.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.440.000 ₫ | Mua ngay |
| 4246 | 0378.27.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.880.000 ₫ | Mua ngay |
| 4247 | 033.707.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 2.450.000 ₫ | Mua ngay |
| 4248 | 085.361.2003 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 4249 | 0703.10.2003 Mobifone · Sim Năm Sinh | 6.031.000 ₫ | Mua ngay |
| 4250 | 0377.79.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 4.455.000 ₫ | Mua ngay |
| 4251 | 0866.75.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 2.450.000 ₫ | Mua ngay |
| 4252 | 035.28.5.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 2.550.000 ₫ | Mua ngay |
| 4253 | 0828.55.2003 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 4254 | 036.27.5.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 5.234.000 ₫ | Mua ngay |
| 4255 | 037.525.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 6.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 4256 | 0931.052.003 Mobifone · Sim Năm Sinh | 7.537.000 ₫ | Mua ngay |
| 4257 | 038.26.5.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 4.615.000 ₫ | Mua ngay |
| 4258 | 033.27.5.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 4.675.000 ₫ | Mua ngay |
| 4259 | 097.12.5.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 10.267.000 ₫ | Mua ngay |
| 4260 | 085.487.2003 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.900.000 ₫ | Mua ngay |
| 4261 | 0785.22.2003 Mobifone · Sim Năm Sinh | 1.600.000 ₫ | Mua ngay |
| 4262 | 0978.35.2003 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 6.800.000 ₫ | Mua ngay |
| 4263 | 098.13.5.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 4.445.000 ₫ | Mua ngay |
| 4264 | 098455.2003 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 4.270.000 ₫ | Mua ngay |
SIM Năm Sinh 2003 — 4 số cuối 2003. Người sinh 2003 hiện 23 tuổi — sinh viên năm 3-4, thực tập, mới đi làm.
| Đầu số | Giá |
|---|---|
| 097, 098 | 2,5 – 8 triệu |
| 090, 091, 093 | 2 – 6 triệu |
| 03x, 07x, 08x mới | 500k – 2 triệu |
Người mệnh Mộc 2003 hợp 1, 3, 4: 2003.13, 2003.34.