Kho SIM Năm Sinh 2003 — 4 số cuối 2003. Quý Mùi Mộc. Gen Z sinh viên năm 3-4. Từ 500k. · Cam kết chính chủ, giao toàn quốc
| # | Số SIM | Giá bán | Mua |
|---|---|---|---|
| 989 | 033955.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 4.320.000 ₫ | Mua ngay |
| 990 | 035.332.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.070.000 ₫ | Mua ngay |
| 991 | 033464.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.410.000 ₫ | Mua ngay |
| 992 | 084532.2003 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 993 | 0934.64.2003 Mobifone · Sim Năm Sinh | 1.900.000 ₫ | Mua ngay |
| 994 | 0366.19.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.700.000 ₫ | Mua ngay |
| 995 | 0399.23.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.900.000 ₫ | Mua ngay |
| 996 | 0338.92.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 997 | 0912.50.2003 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 1.800.000 ₫ | Mua ngay |
| 998 | 0934.63.2003 Mobifone · Sim Năm Sinh | 2.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 999 | 0345.95.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 4.100.000 ₫ | Mua ngay |
| 1000 | 036653.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1001 | 086.828.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 8.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1002 | 098.13.4.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 10.314.000 ₫ | Mua ngay |
| 1003 | 034.369.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1004 | 085514.2003 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 1005 | 090146.2003 Mobifone · Sim Năm Sinh | 2.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1006 | 034.368.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1007 | 086.213.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.600.000 ₫ | Mua ngay |
| 1008 | 0869.5.3.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 2.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1009 | 096.21.4.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 10.267.000 ₫ | Mua ngay |
| 1010 | 0336.2.4.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.440.000 ₫ | Mua ngay |
| 1011 | 0834.13.2003 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1012 | 0905.04.2003 Mobifone · Sim Đầu Số Cổ | 6.692.000 ₫ | Mua ngay |
| 1013 | 0966.40.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 10.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1014 | 0395.80.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 6.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1015 | 0865.90.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.870.000 ₫ | Mua ngay |
| 1016 | 086.258.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.150.000 ₫ | Mua ngay |
| 1017 | 0815.88.2003 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 3.400.000 ₫ | Mua ngay |
| 1018 | 090638.2003 Mobifone · Sim Đầu Số Cổ | 13.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1019 | 096.15.8.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 7.504.000 ₫ | Mua ngay |
| 1020 | 0989.88.2003 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 31.541.000 ₫ | Mua ngay |
| 1021 | 0334.3.8.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.600.000 ₫ | Mua ngay |
| 1022 | 096599.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 12.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1023 | 0862.59.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.810.000 ₫ | Mua ngay |
| 1024 | 0945.64.2003 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 3.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 1025 | 090242.2003 Mobifone · Sim Đầu Số Cổ | 13.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1026 | 0862.69.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.825.000 ₫ | Mua ngay |
| 1027 | 0865.23.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.800.000 ₫ | Mua ngay |
| 1028 | 0983.98.2003 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 11.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1029 | 083.294.2003 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.700.000 ₫ | Mua ngay |
| 1030 | 036641.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.410.000 ₫ | Mua ngay |
| 1031 | 039631.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 1032 | 093841.2003 Mobifone · Sim Năm Sinh | 13.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1033 | 039851.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 1034 | 0985.91.2003 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 5.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 1035 | 098230.2003 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 8.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1036 | 083.248.2003 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.700.000 ₫ | Mua ngay |
| 1037 | 093348.2003 Mobifone · Sim Năm Sinh | 13.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1038 | 098420.2003 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 5.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1039 | 0866.21.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.510.000 ₫ | Mua ngay |
| 1040 | 086668.2003 Viettel · Sim Năm Sinh | 38.000.000 ₫ | Mua ngay |
SIM Năm Sinh 2003 — 4 số cuối 2003. Người sinh 2003 hiện 23 tuổi — sinh viên năm 3-4, thực tập, mới đi làm.
| Đầu số | Giá |
|---|---|
| 097, 098 | 2,5 – 8 triệu |
| 090, 091, 093 | 2 – 6 triệu |
| 03x, 07x, 08x mới | 500k – 2 triệu |
Người mệnh Mộc 2003 hợp 1, 3, 4: 2003.13, 2003.34.
Những thắc mắc phổ biến nhất khi mua SIM tại VSIM
Đầu 097/098 giá 2,5-8 triệu. Đầu 03x/07x/08x giá 500k-2 triệu.
Ngân sách sinh viên 500k-2 triệu đầu 03x/07x/08x đuôi 2003 là hợp lý.
Mệnh Mộc hợp 1, 3, 4. Combo: 2003.13, 2003.34.
Ý nghĩa. Em sinh 2003 hiện học lớp 12 hoặc năm 1 đại học — quà tặng khai giảng.
Có nhưng hạn chế. Đầu 08x/07x số phổ thông giá từ 400-500k.
Có. VSIM cam kết đổi trả trong 7 ngày nếu SIM không kích hoạt được, không đúng mô tả trên website, hoặc có lỗi kỹ thuật từ nhà mạng. Chi tiết tại Điều khoản sử dụng. Ngoài 7 ngày, vấn đề kỹ thuật xử lý qua nhà mạng.
Xác định mệnh cá nhân qua năm sinh (Kim/Mộc/Thủy/Hỏa/Thổ), sau đó chọn đuôi số theo Ngũ Hành tương sinh. VSIM có công cụ AI định giá + phân tích phong thủy miễn phí — nhập số điện thoại nhận báo cáo chi tiết. Hoặc gọi hotline để chuyên gia tư vấn 1-1.
VSIM có 5 chi nhánh trực tiếp: Hà Nội (trụ sở 263 Xã Đàn, Đống Đa), TP HCM, Đà Nẵng, Hưng Yên, Tuyên Quang. Ngoài ra giao SIM miễn phí COD 63/63 tỉnh thành. Xem Hệ thống chi nhánh.