Những thắc mắc phổ biến nhất khi mua SIM tại VSIM
Đầu 097/098 giá 3-10 triệu. Đầu 03x/07x/08x giá 500k-2,5 triệu.
Rất phù hợp. SIM đuôi 2001 tạo cá tính riêng cho Gen Z 25 tuổi mới ra trường.
Mệnh Kim hợp 5, 6, 8, 9, 0. Combo: 2001.68, 2001.99.
Ý nghĩa. Quà tốt nghiệp đại học, quà sinh nhật 25.
Có. Đầu 03x/07x/08x giá từ 500k.
Có. VSIM cam kết đổi trả trong 7 ngày nếu SIM không kích hoạt được, không đúng mô tả trên website, hoặc có lỗi kỹ thuật từ nhà mạng. Chi tiết tại Điều khoản sử dụng. Ngoài 7 ngày, vấn đề kỹ thuật xử lý qua nhà mạng.
Xác định mệnh cá nhân qua năm sinh (Kim/Mộc/Thủy/Hỏa/Thổ), sau đó chọn đuôi số theo Ngũ Hành tương sinh. VSIM có công cụ AI định giá + phân tích phong thủy miễn phí — nhập số điện thoại nhận báo cáo chi tiết. Hoặc gọi hotline để chuyên gia tư vấn 1-1.
VSIM có 5 chi nhánh trực tiếp: Hà Nội (trụ sở 263 Xã Đàn, Đống Đa), TP HCM, Đà Nẵng, Hưng Yên, Tuyên Quang. Ngoài ra giao SIM miễn phí COD 63/63 tỉnh thành. Xem Hệ thống chi nhánh.
Kho SIM Năm Sinh 2001 — 4 số cuối 2001. Tân Tỵ mệnh Bạch Lạp Kim. Gen Z. Từ 500k. · Cam kết chính chủ, giao toàn quốc
| # | Số SIM | Giá bán | Mua |
|---|---|---|---|
| 1 | 0359.22.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 4.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 2 | 0914.69.2001 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ |
| 1.500.000 ₫ |
| Mua ngay |
| 3 | 0932.90.2001 Mobifone · Sim Năm Sinh | 1.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 4 | 0385.092.001 Viettel · Sim Năm Sinh | 2.880.000 ₫ | Mua ngay |
| 5 | 091246.2001 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 3.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 6 | 036.515.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.460.000 ₫ | Mua ngay |
| 7 | 034680.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.410.000 ₫ | Mua ngay |
| 8 | 0896.89.2001 Mobifone · Sim Năm Sinh | 1.600.000 ₫ | Mua ngay |
| 9 | 0886.15.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 2.300.000 ₫ | Mua ngay |
| 10 | 03.8866.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 12.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 11 | 0328.39.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 4.430.000 ₫ | Mua ngay |
| 12 | 083429.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 13 | 039.388.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 5.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 14 | 093825.2001 Mobifone · Sim Năm Sinh | 2.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 15 | 081650.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 16 | 098886.2001 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 22.870.000 ₫ | Mua ngay |
| 17 | 096.22.3.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 15.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 18 | 0949.4.2.2001 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 1.900.000 ₫ | Mua ngay |
| 19 | 0905.39.2001 Mobifone · Sim Đầu Số Cổ | 5.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 20 | 096.22.6.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 12.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 21 | 0985.83.2001 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 8.575.000 ₫ | Mua ngay |
| 22 | 081843.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 23 | 086662.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 4.295.000 ₫ | Mua ngay |
| 24 | 090384.2001 Mobifone · Sim Đầu Số Cổ | 13.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 25 | 083634.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.299.000 ₫ | Mua ngay |
| 26 | 032553.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 27 | 035.6.02.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 5.807.000 ₫ | Mua ngay |
| 28 | 081653.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 29 | 090148.2001 Mobifone · Sim Năm Sinh | 13.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 30 | 098.24.9.2001 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 6.884.000 ₫ | Mua ngay |
| 31 | 085564.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 32 | 096.356.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 6.884.000 ₫ | Mua ngay |
| 33 | 0962.64.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 5.270.000 ₫ | Mua ngay |
| 34 | 0938.032.001 Mobifone · Sim Năm Sinh | 13.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 35 | 081853.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 36 | 0965.84.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 4.520.000 ₫ | Mua ngay |
| 37 | 098.13.3.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 12.907.000 ₫ | Mua ngay |
| 38 | 085394.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 39 | 098.18.3.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 12.877.000 ₫ | Mua ngay |
| 40 | 093864.2001 Mobifone · Sim Năm Sinh | 13.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 41 | 081245.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.299.000 ₫ | Mua ngay |
| 42 | 0325.122.001 Viettel · Sim Năm Sinh | 10.263.000 ₫ | Mua ngay |
| 43 | 0989.44.2001 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 8.604.000 ₫ | Mua ngay |
| 44 | 082449.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.299.000 ₫ | Mua ngay |
| 45 | 0902.68.2001 Mobifone · Sim Đầu Số Cổ | 2.600.000 ₫ | Mua ngay |
| 46 | 098.994.2001 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 6.884.000 ₫ | Mua ngay |
| 47 | 096.24.1.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 12.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 48 | 084516.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 49 | 098.551.2001 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 5.408.000 ₫ | Mua ngay |
| 50 | 093.16.2.2001 Mobifone · Sim Năm Sinh | 3.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 51 | 081846.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 52 | 039.818.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 7.000.000 ₫ | Mua ngay |
SIM Năm Sinh 2001 — 4 số cuối 2001. Người sinh 2001 hiện 25 tuổi — Gen Z đầu, tốt nghiệp đại học, bắt đầu sự nghiệp. Cấu trúc 2001 dễ đọc, có 3 số 0 và 1 số 2, 1.
| Đầu số | Giá |
|---|---|
| 097, 098 | 3 – 10 triệu |
| 090, 091, 093 | 2,5 – 7 triệu |
| 03x, 07x, 08x mới | 500k – 2,5 triệu |
Người mệnh Kim 2001 hợp 5, 6, 8, 9, 0 — combo 2001.68, 2001.99.