Những thắc mắc phổ biến nhất khi mua SIM tại VSIM
Đầu 097/098 giá 3-10 triệu. Đầu 03x/07x/08x giá 700k-2,5 triệu.
Mệnh Hỏa hợp 2, 3, 4, 7. Combo: 1995.79, 1995.37, 24.1995.
Ý nghĩa cho người sinh 1995.
Có. Đầu 03x/07x/08x giá từ 700k.
Ổn định. Tăng giá 10-15%/năm.
Có. VSIM cam kết đổi trả trong 7 ngày nếu SIM không kích hoạt được, không đúng mô tả trên website, hoặc có lỗi kỹ thuật từ nhà mạng. Chi tiết tại Điều khoản sử dụng. Ngoài 7 ngày, vấn đề kỹ thuật xử lý qua nhà mạng.
Xác định mệnh cá nhân qua năm sinh (Kim/Mộc/Thủy/Hỏa/Thổ), sau đó chọn đuôi số theo Ngũ Hành tương sinh. VSIM có công cụ AI định giá + phân tích phong thủy miễn phí — nhập số điện thoại nhận báo cáo chi tiết. Hoặc gọi hotline để chuyên gia tư vấn 1-1.
VSIM có 5 chi nhánh trực tiếp: Hà Nội (trụ sở 263 Xã Đàn, Đống Đa), TP HCM, Đà Nẵng, Hưng Yên, Tuyên Quang. Ngoài ra giao SIM miễn phí COD 63/63 tỉnh thành. Xem Hệ thống chi nhánh.
Kho SIM Năm Sinh 1995 — 4 số cuối 1995. Ất Hợi mệnh Sơn Đầu Hỏa. Từ 700k, chính chủ 100%. · Cam kết chính chủ, giao toàn quốc
| # | Số SIM | Giá bán | Mua |
|---|---|---|---|
| 1093 | 0928.14.1995 Viettel · Sim Năm Sinh | 2.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 1094 | 085343.1995 Vinaphone · Sim Năm Sinh |
| 1.500.000 ₫ |
| Mua ngay |
| 1095 | 093644.1995 Mobifone · Sim Năm Sinh | 4.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1096 | 0923.84.1995 Viettel · Sim Năm Sinh | 2.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 1097 | 0834.29.1995 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 1098 | 0926.84.1995 Viettel · Sim Năm Sinh | 2.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 1099 | 039.234.1995 Viettel · Sim Năm Sinh | 9.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1100 | 0933.65.1995 Mobifone · Sim Năm Sinh | 3.300.000 ₫ | Mua ngay |
| 1101 | 0941.29.1995 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 6.615.000 ₫ | Mua ngay |
| 1102 | 036595.1995 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.840.000 ₫ | Mua ngay |
| 1103 | 092438.1995 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1104 | 0832.48.1995 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.410.000 ₫ | Mua ngay |
| 1105 | 086.284.1995 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.110.000 ₫ | Mua ngay |
| 1106 | 090346.1995 Mobifone · Sim Đầu Số Cổ | 3.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 1107 | 084.323.1995 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.410.000 ₫ | Mua ngay |
| 1108 | 035.30.8.1995 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.595.000 ₫ | Mua ngay |
| 1109 | 0359.38.1995 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.080.000 ₫ | Mua ngay |
| 1110 | 083548.1995 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 1111 | 093.18.8.1995 Mobifone · Sim Năm Sinh | 6.860.000 ₫ | Mua ngay |
| 1112 | 0366.28.1995 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.520.000 ₫ | Mua ngay |
| 1113 | 033.24.3.1995 Viettel · Sim Năm Sinh | 5.133.000 ₫ | Mua ngay |
| 1114 | 084664.1995 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 1115 | 0969.53.1995 Viettel · Sim Năm Sinh | 5.145.000 ₫ | Mua ngay |
| 1116 | 0903.86.1995 Mobifone · Sim Đầu Số Cổ | 5.139.000 ₫ | Mua ngay |
| 1117 | 084925.1995 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 1118 | 0335.66.1995 Viettel · Sim Năm Sinh | 4.430.000 ₫ | Mua ngay |
| 1119 | 0395.96.1995 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.520.000 ₫ | Mua ngay |
| 1120 | 0943.64.1995 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 2.550.000 ₫ | Mua ngay |
| 1121 | 0903.021.995 Mobifone · Sim Đầu Số Cổ | 15.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1122 | 086.29.2.1995 Viettel · Sim Năm Sinh | 5.901.000 ₫ | Mua ngay |
| 1123 | 083.508.1995 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.700.000 ₫ | Mua ngay |
| 1124 | 035.6.02.1995 Viettel · Sim Năm Sinh | 5.122.000 ₫ | Mua ngay |
| 1125 | 0386.52.1995 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.080.000 ₫ | Mua ngay |
| 1126 | 093853.1995 Mobifone · Sim Năm Sinh | 13.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1127 | 084.225.1995 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 1128 | 098.449.1995 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 5.145.000 ₫ | Mua ngay |
| 1129 | 0969.83.1995 Viettel · Sim Năm Sinh | 10.290.000 ₫ | Mua ngay |
| 1130 | 0941.24.1995 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 4.300.000 ₫ | Mua ngay |
| 1131 | 039450.1995 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.320.000 ₫ | Mua ngay |
| 1132 | 093942.1995 Mobifone · Sim Năm Sinh | 2.455.000 ₫ | Mua ngay |
| 1133 | 0815.82.1995 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.130.000 ₫ | Mua ngay |
| 1134 | 039540.1995 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.320.000 ₫ | Mua ngay |
| 1135 | 036491.1995 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.320.000 ₫ | Mua ngay |
| 1136 | 081.26.4.1995 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 3.900.000 ₫ | Mua ngay |
| 1137 | 090364.1995 Mobifone · Sim Đầu Số Cổ | 3.220.000 ₫ | Mua ngay |
| 1138 | 038841.1995 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 1139 | 039821.1995 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.690.000 ₫ | Mua ngay |
| 1140 | 083.513.1995 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 2.300.000 ₫ | Mua ngay |
| 1141 | 033464.1995 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.320.000 ₫ | Mua ngay |
| 1142 | 0908.55.1995 Mobifone · Sim Đầu Số Cổ | 5.700.000 ₫ | Mua ngay |
| 1143 | 091453.1995 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 2.370.000 ₫ | Mua ngay |
| 1144 | 036634.1995 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.320.000 ₫ | Mua ngay |
SIM Năm Sinh 1995 có 4 số cuối là 1995. Người sinh 1995 hiện 31 tuổi — Millennials trẻ, sinh viên tốt nghiệp có 5-7 năm kinh nghiệm. Cấu trúc 1995 dễ đọc, gợi nhớ tuổi.
| Đầu số | Giá |
|---|---|
| 097, 098 | 3 – 10 triệu |
| 090, 091, 093 | 2,5 – 7 triệu |
| 03x, 07x, 08x mới | 700k – 2,5 triệu |
Người mệnh Hỏa 1995 hợp 2, 3, 4, 7: 1995.79, 1995.37, 24.1995.