Kho SIM Kép — cấu trúc số kép đối xứng (aa, aabb, aabbcc). Dễ nhớ, cân đối phong thủy. Giá từ 500k, chính chủ 100%. · Cam kết chính chủ, giao toàn quốc
Những thắc mắc phổ biến nhất khi mua SIM tại VSIM
SIM Kép là cấu trúc 2 số giống nhau (aa) hoặc cặp số kép (aabb). SIM Lặp Kép là cấu trúc 2 nhóm ba số giống nhau (VD: 888.999). Lặp kép mạnh hơn về phong thủy, giá cũng cao hơn 3-5 lần.
Đầu 09x cổ (097, 098, 091) giá 5-15 triệu. Đầu 08x/07x/03x giá 1-5 triệu. Cấu trúc 6688 (Lộc-Phát kép) rất được săn cho SIM danh thiếp doanh nhân — kết hợp cả 2 số phong thủy tốt nhất.
Không phổ biến bằng kép đôi vì cần 6 số cuối. VSIM có kho SIM kép ba đầu 09x với các cấu trúc 66.88.99, 55.66.88, 77.88.99 — giá 8-40 triệu tùy đầu số. Đây là dòng SIM VIP đặc biệt.
Rất tốt. Cấu trúc kép giúp khách hàng nhớ số nhanh + gọi lại nhiều hơn. Nhiều chủ shop, dịch vụ ship, tổng đài chăm sóc khách chọn SIM kép làm hotline chính. Đầu tư 3-15 triệu, dùng nhiều năm.
Chọn cặp số theo ngũ hành mệnh: Mệnh Kim chọn 66, 99, 6699. Mệnh Thổ chọn 55, 88, 5588. Mệnh Mộc chọn 33, 44, 3344. Mệnh Hỏa chọn 22, 77, 2277. Mệnh Thủy chọn 11, 66, 1166.
Có. VSIM cam kết đổi trả trong 7 ngày nếu SIM không kích hoạt được, không đúng mô tả trên website, hoặc có lỗi kỹ thuật từ nhà mạng. Chi tiết tại Điều khoản sử dụng. Ngoài 7 ngày, vấn đề kỹ thuật xử lý qua nhà mạng.
Xác định mệnh cá nhân qua năm sinh (Kim/Mộc/Thủy/Hỏa/Thổ), sau đó chọn đuôi số theo Ngũ Hành tương sinh. VSIM có công cụ AI định giá + phân tích phong thủy miễn phí — nhập số điện thoại nhận báo cáo chi tiết. Hoặc gọi hotline để chuyên gia tư vấn 1-1.
VSIM có 5 chi nhánh trực tiếp: Hà Nội (trụ sở 263 Xã Đàn, Đống Đa), TP HCM, Đà Nẵng, Hưng Yên, Tuyên Quang. Ngoài ra giao SIM miễn phí COD 63/63 tỉnh thành. Xem Hệ thống chi nhánh.
Thử bỏ bớt bộ lọc hoặc chọn nhanh một danh mục phổ biến bên dưới:
SIM Kép là dòng SIM có cấu trúc số kép đối xứng — từ đơn giản (aa) đến phức tạp (aabb, aabbcc, aabb.cc.dd). Đặc trưng của SIM kép là tính đối xứng và dễ nhớ. Phù hợp cho SIM danh thiếp doanh nhân, hotline dịch vụ, hoặc SIM cá nhân muốn có ý nghĩa số đẹp.
| Cấu trúc | Đầu 09x cổ | Đầu 08x/03x |
|---|---|---|
| Kép đơn aa (66, 88, 99) | 1,5 – 8 triệu | 500k – 3 triệu |
| Kép đôi aabb (6688, 7788, 8899) | 3 – 15 triệu | 1 – 5 triệu |
| Kép ba aabbcc (66.88.99) | 8 – 40 triệu | 3 – 15 triệu |
| Kép đối xứng abccba | 5 – 25 triệu | 2 – 10 triệu |