Những thắc mắc phổ biến nhất khi mua SIM tại VSIM
Kép 3 có 6 số cuối là 3 cặp kép (aabbcc: 55.88.99). Lặp Kép có 6 số cuối là 2 nhóm ba (aaa.bbb: 888.999). Lặp kép mang phong thủy mạnh hơn nhưng ít đa dạng. Kép 3 đa dạng hơn, phù hợp chọn cấu trúc hợp mệnh riêng.
Combo Lộc-Phát-Cửu — 3 ý nghĩa phong thủy tối cao. 66 (Lộc kép), 88 (Phát kép), 99 (Cửu kép). Là cấu trúc kép 3 tốt nhất, được săn nhiều nhất cho SIM danh thiếp doanh nhân.
Cấu trúc 66.88.99 hoặc 55.88.99 đầu 097/098 giá 15-60 triệu. Cấu trúc khác (77.88.99, 66.77.88) giá 12-50 triệu. Cấu trúc số phổ thông (33.66.88, 22.77.99) giá 8-35 triệu.
Có, khoảng 15-20%/năm. Không cao bằng tứ quý 8888/9999 nhưng ổn định. Phù hợp nhà đầu tư ngân sách vừa muốn phân bổ rủi ro. Chọn cấu trúc phong thủy đa ý nghĩa (66.88.99) để tối ưu thanh khoản khi bán lại.
Rất ý nghĩa. Cấu trúc 3 cặp kép mang 3 ý nghĩa phong thủy — quà tặng khai trương, thăng chức, nghỉ hưu cực ý nghĩa. VSIM đóng gói hộp thiếp sang trọng + thiệp thư giải thích ý nghĩa từng cặp số cho người nhận.
Có. VSIM cam kết đổi trả trong 7 ngày nếu SIM không kích hoạt được, không đúng mô tả trên website, hoặc có lỗi kỹ thuật từ nhà mạng. Chi tiết tại Điều khoản sử dụng. Ngoài 7 ngày, vấn đề kỹ thuật xử lý qua nhà mạng.
Xác định mệnh cá nhân qua năm sinh (Kim/Mộc/Thủy/Hỏa/Thổ), sau đó chọn đuôi số theo Ngũ Hành tương sinh. VSIM có công cụ AI định giá + phân tích phong thủy miễn phí — nhập số điện thoại nhận báo cáo chi tiết. Hoặc gọi hotline để chuyên gia tư vấn 1-1.
VSIM có 5 chi nhánh trực tiếp: Hà Nội (trụ sở 263 Xã Đàn, Đống Đa), TP HCM, Đà Nẵng, Hưng Yên, Tuyên Quang. Ngoài ra giao SIM miễn phí COD 63/63 tỉnh thành. Xem Hệ thống chi nhánh.
Kho SIM Kép 3 — cấu trúc 6 số cuối 3 cặp kép (aabbcc: 55.88.99, 66.77.88). Cao cấp, dễ nhớ. Từ 5 triệu, chính chủ 100%. · Cam kết chính chủ, giao toàn quốc
| # | Số SIM | Giá bán | Mua |
|---|---|---|---|
| 2705 | 0383.999.955 Viettel · Sim Lặp Kép | 6.350.000 ₫ | Mua ngay |
| 2706 | 0853.442.288 Vinaphone · Sim Lặp Kép |
| 2.500.000 ₫ |
| Mua ngay |
| 2707 | 0906.229.900 Mobifone · Sim Lặp Kép | 6.009.000 ₫ | Mua ngay |
| 2708 | 0589.996.688 Viettel · Sim Lặp Kép | 20.787.000 ₫ | Mua ngay |
| 2709 | 0846.444.499 Vinaphone · Sim Lặp Kép | 4.850.000 ₫ | Mua ngay |
| 2710 | 0362.550.011 Viettel · Sim Lặp Kép | 2.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 2711 | 0383.888.844 Viettel · Sim Lặp Kép | 6.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 2712 | 0936.556.666 Mobifone · Sim Tứ Quý | 388.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 2713 | 0813.334.455 Vinaphone · Sim Lặp Kép | 35.155.000 ₫ | Mua ngay |
| 2714 | 0396.880.044 Viettel · Sim Lặp Kép | 1.320.000 ₫ | Mua ngay |
| 2715 | 0363.550.099 Viettel · Sim Lặp Kép | 5.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 2716 | 0854.441.100 Vinaphone · Sim Lặp Kép | 3.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 2717 | 0393.550.099 Viettel · Sim Lặp Kép | 5.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 2718 | 0932.668.844 Mobifone · Sim Lặp Kép | 3.545.000 ₫ | Mua ngay |
| 2719 | 0829.220.000 Vinaphone · Sim Tứ Quý | 12.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 2720 | 0582.229.999 Viettel · Sim Tứ Quý | 156.874.000 ₫ | Mua ngay |
| 2721 | 0986.888.822 Viettel · Sim Lặp Kép | 44.988.000 ₫ | Mua ngay |
| 2722 | 0829.441.199 Vinaphone · Sim Lặp Kép | 3.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 2723 | 0902.991.100 Mobifone · Sim Lặp Kép | 3.940.000 ₫ | Mua ngay |
| 2724 | 0986.888833 Viettel · Sim Lặp Kép | 79.746.000 ₫ | Mua ngay |
| 2725 | 034.666.8866 Viettel · Sim Lặp Kép | 79.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 2726 | 0836.449.922 Vinaphone · Sim Lặp Kép | 1.300.000 ₫ | Mua ngay |
| 2727 | 0589.009.900 Viettel · Sim Lặp Kép | 1.890.000 ₫ | Mua ngay |
| 2728 | 0938.662.200 Mobifone · Sim Lặp Kép | 4.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 2729 | 0835.336.600 Vinaphone · Sim Lặp Kép | 5.166.000 ₫ | Mua ngay |
| 2730 | 0396.338.888 Viettel · Sim Tứ Quý | 190.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 2731 | 039.655.6666 Viettel · Sim Tứ Quý | 135.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 2732 | 0859.442.244 Vinaphone · Sim Lặp Kép | 3.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 2733 | 0898.442.244 Mobifone · Sim Lặp Kép | 2.355.000 ₫ | Mua ngay |
| 2734 | 0362.440.033 Viettel · Sim Lặp Kép | 2.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 2735 | 0945.001.111 Vinaphone · Sim Tứ Quý | 40.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 2736 | 0352.661.166 Viettel · Sim Lặp Kép | 11.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 2737 | 0358.331.155 Viettel · Sim Lặp Kép | 2.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 2738 | 0938.334.411 Mobifone · Sim Lặp Kép | 3.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 2739 | 0839.005.533 Vinaphone · Sim Lặp Kép | 1.690.000 ₫ | Mua ngay |
| 2740 | 0358.115.500 Viettel · Sim Lặp Kép | 1.600.000 ₫ | Mua ngay |
| 2741 | 0394.115.533 Viettel · Sim Lặp Kép | 3.330.000 ₫ | Mua ngay |
| 2742 | 0829.009.933 Vinaphone · Sim Lặp Kép | 1.410.000 ₫ | Mua ngay |
| 2743 | 0353.339.922 Viettel · Sim Lặp Kép | 3.860.000 ₫ | Mua ngay |
| 2744 | 0905.119.988 Mobifone · Sim Lặp Kép | 32.933.000 ₫ | Mua ngay |
| 2745 | 0886.116.600 Vinaphone · Sim Lặp Kép | 1.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 2746 | 0386.221.155 Viettel · Sim Lặp Kép | 13.271.000 ₫ | Mua ngay |
| 2747 | 0363.220.055 Viettel · Sim Lặp Kép | 3.300.000 ₫ | Mua ngay |
| 2748 | 0886.336.600 Vinaphone · Sim Lặp Kép | 2.945.000 ₫ | Mua ngay |
| 2749 | 0905.555.500 Mobifone · Sim Lặp Kép | 28.683.000 ₫ | Mua ngay |
| 2750 | 0332.220.011 Viettel · Sim Lặp Kép | 4.895.000 ₫ | Mua ngay |
| 2751 | 0334.220.011 Viettel · Sim Lặp Kép | 2.475.000 ₫ | Mua ngay |
| 2752 | 0942.118.844 Vinaphone · Sim Lặp Kép | 5.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 2753 | 0981.220.022 Viettel · Sim Lặp Kép | 25.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 2754 | 0906.223.322 Mobifone · Sim Lặp Kép | 18.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 2755 | 0889.338.800 Vinaphone · Sim Lặp Kép | 3.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 2756 | 0985.220.000 Viettel · Sim Tứ Quý | 55.000.000 ₫ | Mua ngay |
SIM Kép 3 là dòng SIM có 6 số cuối tạo 3 cặp kép theo cấu trúc aabbcc (VD: 0987.xxx.55.88.99, 0912.xxx.66.77.88). Đây là dòng SIM cao cấp trong nhóm số kép — độ hiếm và giá trị nằm giữa SIM lặp kép và SIM tứ quý. Cấu trúc 6 số cuối 3 cặp tạo đối xứng đẹp mắt, dễ nhớ vượt trội, phù hợp SIM danh thiếp doanh nhân.
| Cấu trúc | Đầu 09x cổ | Đầu 03x/07x/08x |
|---|---|---|
| 66.88.99, 55.88.99 | 15 – 60 triệu | 5 – 25 triệu |
| 77.88.99, 66.77.88 | 12 – 50 triệu | 4 – 20 triệu |
| 33.66.88, 22.77.99 | 8 – 35 triệu | 3 – 15 triệu |
| 11.66.88, 44.66.88 | 6 – 25 triệu | 2,5 – 12 triệu |