Những thắc mắc phổ biến nhất khi mua SIM tại VSIM
Mệnh Tuyền Trung Thủy hợp 6, 9 (Kim sinh Thủy) và số 1 (Thủy bổ Thủy). Tránh 5, 8, 0 (Thổ khắc Thủy).
Rất tốt. Đuôi 6969 = 4 số Kim, sinh Thủy liên tục. Combo phong thủy tối ưu cho mệnh Thủy 2004. Phù hợp Gen Z muốn có SIM ý nghĩa.
Sinh viên 22 tuổi ngân sách 500k-2 triệu có nhiều lựa chọn. Cấu trúc đuôi 6, 9, 1 đầu 08x/07x. Muốn đầu tư danh thiếp thì chọn 09x giá 3-8 triệu.
Có, kỵ mạnh. Tứ Quý 8888 = 4 số Thổ, khắc Thủy liên tục. Dù ý nghĩa Phát tốt, người mệnh Thủy 2004 tin phong thủy nghiêm túc nên tránh.
Trung bình. Đuôi 2004 có 2 (Hỏa) + 0 (Thổ) x 2 + 4 (Mộc). Số 4 và 0 không hợp mệnh Thủy. SIM năm sinh giá trị gợi nhớ cao nhưng phong thủy chỉ trung bình.
Có. VSIM cam kết đổi trả trong 7 ngày nếu SIM không kích hoạt được, không đúng mô tả trên website, hoặc có lỗi kỹ thuật từ nhà mạng. Chi tiết tại Điều khoản sử dụng. Ngoài 7 ngày, vấn đề kỹ thuật xử lý qua nhà mạng.
Xác định mệnh cá nhân qua năm sinh (Kim/Mộc/Thủy/Hỏa/Thổ), sau đó chọn đuôi số theo Ngũ Hành tương sinh. VSIM có công cụ AI định giá + phân tích phong thủy miễn phí — nhập số điện thoại nhận báo cáo chi tiết. Hoặc gọi hotline để chuyên gia tư vấn 1-1.
VSIM có 5 chi nhánh trực tiếp: Hà Nội (trụ sở 263 Xã Đàn, Đống Đa), TP HCM, Đà Nẵng, Hưng Yên, Tuyên Quang. Ngoài ra giao SIM miễn phí COD 63/63 tỉnh thành. Xem Hệ thống chi nhánh.
SIM Hợp Tuổi 2004 Giáp Thân — mệnh Tuyền Trung Thủy, hợp số 1, 6, 9 (Kim sinh Thủy + Thủy bổ Thủy). Tránh 5, 8, 0. Chính chủ 100%. · Cam kết chính chủ, giao toàn quốc
| # | Số SIM | Giá bán | Mua |
|---|---|---|---|
| 53 | 0925.61.2004 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.699.000 ₫ | Mua ngay |
| 54 | 088614.2004 Vinaphone · Sim Năm Sinh |
| 499.000 ₫ |
| Mua ngay |
| 55 | 093360.2004 Mobifone · Sim Năm Sinh | 1.800.000 ₫ | Mua ngay |
| 56 | 038882.2004 Viettel · Sim Năm Sinh | 5.244.000 ₫ | Mua ngay |
| 57 | 0915.53.2004 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 1.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 58 | 0325.22.2004 Viettel · Sim Năm Sinh | 5.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 59 | 0393.80.2004 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.300.000 ₫ | Mua ngay |
| 60 | 0901.50.2004 Mobifone · Sim Năm Sinh | 3.580.000 ₫ | Mua ngay |
| 61 | 0914.98.2004 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 1.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 62 | 038.225.2004 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.100.000 ₫ | Mua ngay |
| 63 | 033620.2004 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.410.000 ₫ | Mua ngay |
| 64 | 0949.64.2004 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 899.000 ₫ | Mua ngay |
| 65 | 032560.2004 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.410.000 ₫ | Mua ngay |
| 66 | 093186.2004 Mobifone · Sim Năm Sinh | 2.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 67 | 091216.2004 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 5.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 68 | 032562.2004 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.410.000 ₫ | Mua ngay |
| 69 | 0343.64.2004 Viettel · Sim Năm Sinh | 2.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 70 | 0855.88.2004 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 8.155.000 ₫ | Mua ngay |
| 71 | 0896.89.2004 Mobifone · Sim Năm Sinh | 1.400.000 ₫ | Mua ngay |
| 72 | 0344.19.2004 Viettel · Sim Năm Sinh | 2.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 73 | 0985.46.2004 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 7.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 74 | 088941.2004 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 75 | 036.909.2004 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.600.000 ₫ | Mua ngay |
| 76 | 093130.2004 Mobifone · Sim Năm Sinh | 13.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 77 | 081215.2004 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 78 | 0343.53.2004 Viettel · Sim Năm Sinh | 2.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 79 | 0869.032.004 Viettel · Sim Năm Sinh | 5.036.000 ₫ | Mua ngay |
| 80 | 081252.2004 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 81 | 093142.2004 Mobifone · Sim Năm Sinh | 13.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 82 | 0385.19.2004 Viettel · Sim Năm Sinh | 2.440.000 ₫ | Mua ngay |
| 83 | 081328.2004 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 84 | 086595.2004 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.840.000 ₫ | Mua ngay |
| 85 | 086253.2004 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.840.000 ₫ | Mua ngay |
| 86 | 093215.2004 Mobifone · Sim Năm Sinh | 13.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 87 | 081440.2004 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 88 | 086523.2004 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.840.000 ₫ | Mua ngay |
| 89 | 086933.2004 Viettel · Sim Năm Sinh | 2.105.000 ₫ | Mua ngay |
| 90 | 081529.2004 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 91 | 098341.2004 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 2.580.000 ₫ | Mua ngay |
| 92 | 093260.2004 Mobifone · Sim Năm Sinh | 13.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 93 | 081551.2004 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 94 | 0343.28.2004 Viettel · Sim Năm Sinh | 2.900.000 ₫ | Mua ngay |
| 95 | 0345.36.2004 Viettel · Sim Năm Sinh | 4.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 96 | 083239.2004 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 97 | 090284.2004 Mobifone · Sim Đầu Số Cổ | 13.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 98 | 0866.59.2004 Viettel · Sim Năm Sinh | 2.700.000 ₫ | Mua ngay |
| 99 | 035394.2004 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.410.000 ₫ | Mua ngay |
| 100 | 083240.2004 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 101 | 0368.44.2004 Viettel · Sim Năm Sinh | 2.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 102 | 093852.2004 Mobifone · Sim Năm Sinh | 13.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 103 | 083326.2004 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 104 | 096.110.2004 Viettel · Sim Năm Sinh | 12.000.000 ₫ | Mua ngay |
SIM Hợp Tuổi 2004 dành cho người sinh Giáp Thân, mệnh Tuyền Trung Thủy (nước suối trong) — dòng Thủy tinh khiết, mát lành. Người mệnh Thủy 2004 hợp Kim sinh Thủy (6, 9) và Thủy bổ Thủy (số 1), kỵ Thổ khắc Thủy (5, 8, 0).
| Ý nghĩa | Con số |
|---|---|
| Rất tốt (Kim sinh Thủy) | 6, 9 |
| Tốt (Thủy bổ Thủy) | 1 |
| Trung bình | 3, 4 (Mộc) |
| Kỵ (Thổ khắc Thủy) | 5, 8, 0 |
| Trung tính | 2, 7 (Hỏa) |
SIM năm sinh 2004 giá 800k-8 triệu. SIM đuôi Kim/Thủy phong thủy giá 500k-5 triệu. Sinh viên năm 3-4 ngân sách 500k-2 triệu chọn 08x/07x đuôi Kim/Thủy.