SIM Hợp Tuổi 2001 Tân Tỵ — mệnh Bạch Lạp Kim, hợp số 5, 6, 8, 9, 0 (Thổ sinh Kim + Kim bổ Kim). Tránh 2, 7. Chính chủ 100%. · Cam kết chính chủ, giao toàn quốc
| # | Số SIM | Giá bán | Mua |
|---|---|---|---|
| 417 | 0926.37.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 2.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 418 | 0947.43.2001 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 1.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 419 | 070361.2001 Mobifone · Sim Năm Sinh | 1.368.000 ₫ | Mua ngay |
| 420 | 0359.22.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 4.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 421 | 0914.69.2001 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 1.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 422 | 0385.092.001 Viettel · Sim Năm Sinh | 2.880.000 ₫ | Mua ngay |
| 423 | 036.515.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.460.000 ₫ | Mua ngay |
| 424 | 076340.2001 Mobifone · Sim Năm Sinh | 1.268.000 ₫ | Mua ngay |
| 425 | 0947.072.001 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 999.000 ₫ | Mua ngay |
| 426 | 0587.052.001 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 427 | 034680.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.410.000 ₫ | Mua ngay |
| 428 | 09.1717.2001 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 12.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 429 | 0379.56.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.700.000 ₫ | Mua ngay |
| 430 | 076244.2001 Mobifone · Sim Năm Sinh | 1.268.000 ₫ | Mua ngay |
| 431 | 091246.2001 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 3.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 432 | 037.662.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 2.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 433 | 03.8866.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 12.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 434 | 0886.15.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 2.300.000 ₫ | Mua ngay |
| 435 | 0934.67.2001 Mobifone · Sim Năm Sinh | 1.900.000 ₫ | Mua ngay |
| 436 | 0328.39.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 4.430.000 ₫ | Mua ngay |
| 437 | 0969.57.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 5.915.000 ₫ | Mua ngay |
| 438 | 083429.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 439 | 037.27.6.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 5.834.000 ₫ | Mua ngay |
| 440 | 0932.90.2001 Mobifone · Sim Năm Sinh | 1.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 441 | 081650.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 442 | 039.388.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 5.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 443 | 098886.2001 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 22.870.000 ₫ | Mua ngay |
| 444 | 081.297.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.700.000 ₫ | Mua ngay |
| 445 | 070.29.6.2001 Mobifone · Sim Năm Sinh | 795.000 ₫ | Mua ngay |
| 446 | 0967.13.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 5.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 447 | 0949.4.2.2001 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 1.900.000 ₫ | Mua ngay |
| 448 | 096.22.3.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 15.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 449 | 096.22.6.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 12.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 450 | 076950.2001 Mobifone · Sim Năm Sinh | 900.000 ₫ | Mua ngay |
| 451 | 0946.072.001 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 825.000 ₫ | Mua ngay |
| 452 | 0974.52.2001 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 5.935.000 ₫ | Mua ngay |
| 453 | 097.616.2001 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 6.829.000 ₫ | Mua ngay |
| 454 | 081843.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 455 | 0985.83.2001 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 8.575.000 ₫ | Mua ngay |
| 456 | 076942.2001 Mobifone · Sim Năm Sinh | 900.000 ₫ | Mua ngay |
| 457 | 083634.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.299.000 ₫ | Mua ngay |
| 458 | 097.14.3.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 10.314.000 ₫ | Mua ngay |
| 459 | 033.567.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 5.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 460 | 081653.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 461 | 076945.2001 Mobifone · Sim Năm Sinh | 900.000 ₫ | Mua ngay |
| 462 | 036670.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 463 | 037750.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.690.000 ₫ | Mua ngay |
| 464 | 085564.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 465 | 039670.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 466 | 078254.2001 Mobifone · Sim Năm Sinh | 900.000 ₫ | Mua ngay |
| 467 | 081853.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 468 | 035780.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.500.000 ₫ | Mua ngay |
SIM Hợp Tuổi 2001 dành cho người sinh Tân Tỵ, mệnh Bạch Lạp Kim (vàng sáp trắng) — cùng mệnh với 2000 (Canh Thìn). Người mệnh Kim 2001 hợp Thổ sinh Kim (5, 8, 0) và Kim bổ Kim (6, 9), kỵ Hỏa khắc Kim (2, 7).
| Ý nghĩa | Con số |
|---|---|
| Rất tốt (Thổ sinh Kim) | 5, 8, 0 |
| Tốt (Kim bổ Kim) | 6, 9 |
| Trung bình | 1 (Thủy) |
| Kỵ (Hỏa khắc Kim) | 2, 7 |
| Trung tính | 3, 4 (Mộc) |
SIM năm sinh 2001 giá 800k-8 triệu. SIM đuôi Thổ/Kim phong thủy giá 500k-6 triệu. Tam hoa 6, 8, 9 đầu 09x giá 5-25 triệu.
Những thắc mắc phổ biến nhất khi mua SIM tại VSIM
Mệnh Bạch Lạp Kim hợp 5, 8, 0 (Thổ sinh Kim) và 6, 9 (Kim bổ Kim). Tránh 2, 7 (Hỏa khắc Kim).
Cùng mệnh Bạch Lạp Kim, chọn số ngũ hành như nhau. Khác con giáp: 2001 Tỵ hợp Dậu/Sửu/Thân, 2000 Thìn hợp Tý/Thân/Dậu. SIM có số gợi con giáp hợp thêm điểm.
Rất hợp. Đuôi 68 (Lộc-Phát) có 6 (Kim) + 8 (Thổ) — combo bổ mệnh Kim + tài lộc. Combo tối ưu cho Gen Z 2001 muốn kinh doanh, khởi nghiệp.
Có, kỵ mạnh. Đuôi 2727 có 4 số Hỏa — Hỏa khắc Kim liên tục. Người mệnh Kim 2001 nên tránh nếu tin phong thủy.
Sinh viên đại học 22-25 tuổi ngân sách 500k-2 triệu có nhiều lựa chọn. Cấu trúc đuôi 68, 88, 89 đầu 08x/07x. Phù hợp SIM đầu tiên sau tốt nghiệp cấp 3.
Có. VSIM cam kết đổi trả trong 7 ngày nếu SIM không kích hoạt được, không đúng mô tả trên website, hoặc có lỗi kỹ thuật từ nhà mạng. Chi tiết tại Điều khoản sử dụng. Ngoài 7 ngày, vấn đề kỹ thuật xử lý qua nhà mạng.
Xác định mệnh cá nhân qua năm sinh (Kim/Mộc/Thủy/Hỏa/Thổ), sau đó chọn đuôi số theo Ngũ Hành tương sinh. VSIM có công cụ AI định giá + phân tích phong thủy miễn phí — nhập số điện thoại nhận báo cáo chi tiết. Hoặc gọi hotline để chuyên gia tư vấn 1-1.
VSIM có 5 chi nhánh trực tiếp: Hà Nội (trụ sở 263 Xã Đàn, Đống Đa), TP HCM, Đà Nẵng, Hưng Yên, Tuyên Quang. Ngoài ra giao SIM miễn phí COD 63/63 tỉnh thành. Xem Hệ thống chi nhánh.