SIM Hợp Tuổi 2001 Tân Tỵ — mệnh Bạch Lạp Kim, hợp số 5, 6, 8, 9, 0 (Thổ sinh Kim + Kim bổ Kim). Tránh 2, 7. Chính chủ 100%. · Cam kết chính chủ, giao toàn quốc
| # | Số SIM | Giá bán | Mua |
|---|---|---|---|
| 3173 | 096.13.8.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 12.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 3174 | 0332.28.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.600.000 ₫ | Mua ngay |
| 3175 | 098118.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 17.945.000 ₫ | Mua ngay |
| 3176 | 08.1973.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 3.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 3177 | 090884.2001 Mobifone · Sim Đầu Số Cổ | 3.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 3178 | 098.12.2.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 16.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 3179 | 0344.35.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 2.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 3180 | 0343.87.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 2.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 3181 | 0828.22.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 3.590.000 ₫ | Mua ngay |
| 3182 | 09.0880.2001 Mobifone · Sim Đầu Số Cổ | 2.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 3183 | 0344.37.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 2.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 3184 | 098.24.3.2001 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 10.290.000 ₫ | Mua ngay |
| 3185 | 096.15.7.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 10.290.000 ₫ | Mua ngay |
| 3186 | 0389.38.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 4.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 3187 | 0375.86.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 4.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 3188 | 088892.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 2.470.000 ₫ | Mua ngay |
| 3189 | 090.2442001 Mobifone · Sim Đầu Số Cổ | 5.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 3190 | 096.8.04.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 10.290.000 ₫ | Mua ngay |
| 3191 | 0349.172.001 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.600.000 ₫ | Mua ngay |
| 3192 | 096384.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 4.225.000 ₫ | Mua ngay |
| 3193 | 097442.2001 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 4.230.000 ₫ | Mua ngay |
| 3194 | 035880.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 3195 | 094.105.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 3196 | 093.304.2001 Mobifone · Sim Năm Sinh | 5.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 3197 | 036350.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 3198 | 036390.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 3199 | 038290.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 3200 | 038980.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 3201 | 0949.50.2001 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 1.690.000 ₫ | Mua ngay |
| 3202 | 0783.26.2001 Mobifone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 3203 | 096947.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 4.245.000 ₫ | Mua ngay |
| 3204 | 096230.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.455.000 ₫ | Mua ngay |
| 3205 | 0363.76.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 2.300.000 ₫ | Mua ngay |
| 3206 | 0348.22.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 2.900.000 ₫ | Mua ngay |
| 3207 | 0978.89.2001 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 8.604.000 ₫ | Mua ngay |
| 3208 | 0835.95.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 3209 | 093949.2001 Mobifone · Sim Năm Sinh | 1.490.000 ₫ | Mua ngay |
| 3210 | 0964.19.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 6.899.000 ₫ | Mua ngay |
| 3211 | 0869.26.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 4.430.000 ₫ | Mua ngay |
| 3212 | 0865.29.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 4.430.000 ₫ | Mua ngay |
| 3213 | 0838.65.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.130.000 ₫ | Mua ngay |
| 3214 | 086.29.3.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 6.860.000 ₫ | Mua ngay |
| 3215 | 037.31.3.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 5.834.000 ₫ | Mua ngay |
| 3216 | 0896.70.2001 Mobifone · Sim Năm Sinh | 1.550.000 ₫ | Mua ngay |
| 3217 | 097.22.8.2001 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 10.349.000 ₫ | Mua ngay |
| 3218 | 0975.27.2001 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 6.837.000 ₫ | Mua ngay |
| 3219 | 097.9.09.2001 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 10.349.000 ₫ | Mua ngay |
| 3220 | 0822.77.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 3.995.000 ₫ | Mua ngay |
| 3221 | 0896.72.2001 Mobifone · Sim Năm Sinh | 1.800.000 ₫ | Mua ngay |
| 3222 | 097.19.4.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 6.860.000 ₫ | Mua ngay |
| 3223 | 0985.60.2001 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 5.901.000 ₫ | Mua ngay |
| 3224 | 097.757.2001 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 6.837.000 ₫ | Mua ngay |
SIM Hợp Tuổi 2001 dành cho người sinh Tân Tỵ, mệnh Bạch Lạp Kim (vàng sáp trắng) — cùng mệnh với 2000 (Canh Thìn). Người mệnh Kim 2001 hợp Thổ sinh Kim (5, 8, 0) và Kim bổ Kim (6, 9), kỵ Hỏa khắc Kim (2, 7).
| Ý nghĩa | Con số |
|---|---|
| Rất tốt (Thổ sinh Kim) | 5, 8, 0 |
| Tốt (Kim bổ Kim) | 6, 9 |
| Trung bình | 1 (Thủy) |
| Kỵ (Hỏa khắc Kim) | 2, 7 |
| Trung tính | 3, 4 (Mộc) |
SIM năm sinh 2001 giá 800k-8 triệu. SIM đuôi Thổ/Kim phong thủy giá 500k-6 triệu. Tam hoa 6, 8, 9 đầu 09x giá 5-25 triệu.
Những thắc mắc phổ biến nhất khi mua SIM tại VSIM
Mệnh Bạch Lạp Kim hợp 5, 8, 0 (Thổ sinh Kim) và 6, 9 (Kim bổ Kim). Tránh 2, 7 (Hỏa khắc Kim).
Cùng mệnh Bạch Lạp Kim, chọn số ngũ hành như nhau. Khác con giáp: 2001 Tỵ hợp Dậu/Sửu/Thân, 2000 Thìn hợp Tý/Thân/Dậu. SIM có số gợi con giáp hợp thêm điểm.
Rất hợp. Đuôi 68 (Lộc-Phát) có 6 (Kim) + 8 (Thổ) — combo bổ mệnh Kim + tài lộc. Combo tối ưu cho Gen Z 2001 muốn kinh doanh, khởi nghiệp.
Có, kỵ mạnh. Đuôi 2727 có 4 số Hỏa — Hỏa khắc Kim liên tục. Người mệnh Kim 2001 nên tránh nếu tin phong thủy.
Sinh viên đại học 22-25 tuổi ngân sách 500k-2 triệu có nhiều lựa chọn. Cấu trúc đuôi 68, 88, 89 đầu 08x/07x. Phù hợp SIM đầu tiên sau tốt nghiệp cấp 3.
Có. VSIM cam kết đổi trả trong 7 ngày nếu SIM không kích hoạt được, không đúng mô tả trên website, hoặc có lỗi kỹ thuật từ nhà mạng. Chi tiết tại Điều khoản sử dụng. Ngoài 7 ngày, vấn đề kỹ thuật xử lý qua nhà mạng.
Xác định mệnh cá nhân qua năm sinh (Kim/Mộc/Thủy/Hỏa/Thổ), sau đó chọn đuôi số theo Ngũ Hành tương sinh. VSIM có công cụ AI định giá + phân tích phong thủy miễn phí — nhập số điện thoại nhận báo cáo chi tiết. Hoặc gọi hotline để chuyên gia tư vấn 1-1.
VSIM có 5 chi nhánh trực tiếp: Hà Nội (trụ sở 263 Xã Đàn, Đống Đa), TP HCM, Đà Nẵng, Hưng Yên, Tuyên Quang. Ngoài ra giao SIM miễn phí COD 63/63 tỉnh thành. Xem Hệ thống chi nhánh.