SIM Hợp Tuổi 2001 Tân Tỵ — mệnh Bạch Lạp Kim, hợp số 5, 6, 8, 9, 0 (Thổ sinh Kim + Kim bổ Kim). Tránh 2, 7. Chính chủ 100%. · Cam kết chính chủ, giao toàn quốc
| # | Số SIM | Giá bán | Mua |
|---|---|---|---|
| 2237 | 096.779.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 6.868.000 ₫ | Mua ngay |
| 2238 | 083478.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 2239 | 078759.2001 Mobifone · Sim Năm Sinh | 13.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 2240 | 096.797.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 6.891.000 ₫ | Mua ngay |
| 2241 | 083694.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 2242 | 096.27.4.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 10.349.000 ₫ | Mua ngay |
| 2243 | 097.753.2001 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 6.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 2244 | 078858.2001 Mobifone · Sim Năm Sinh | 13.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 2245 | 084370.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 2246 | 0386.29.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 2247 | 0393.29.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 2248 | 085684.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 2249 | 038.29.6.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 5.801.000 ₫ | Mua ngay |
| 2250 | 0767.032.001 Mobifone · Sim Năm Sinh | 13.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 2251 | 085346.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 2252 | 098.5.09.2001 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 10.349.000 ₫ | Mua ngay |
| 2253 | 0965.17.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 6.860.000 ₫ | Mua ngay |
| 2254 | 0843.022.001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 2255 | 076582.2001 Mobifone · Sim Năm Sinh | 13.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 2256 | 035.8.10.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 4.695.000 ₫ | Mua ngay |
| 2257 | 097.27.6.2001 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 10.314.000 ₫ | Mua ngay |
| 2258 | 084524.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 2259 | 098.10.4.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 10.290.000 ₫ | Mua ngay |
| 2260 | 076576.2001 Mobifone · Sim Năm Sinh | 13.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 2261 | 083570.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 2262 | 096449.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 2.495.000 ₫ | Mua ngay |
| 2263 | 036.8.07.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 5.814.000 ₫ | Mua ngay |
| 2264 | 084350.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 2265 | 0787.102.001 Mobifone · Sim Năm Sinh | 940.000 ₫ | Mua ngay |
| 2266 | 038.27.8.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 5.814.000 ₫ | Mua ngay |
| 2267 | 084418.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 2268 | 0923.62.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 2.585.000 ₫ | Mua ngay |
| 2269 | 086.2502001 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.870.000 ₫ | Mua ngay |
| 2270 | 078.515.2001 Mobifone · Sim Năm Sinh | 490.000 ₫ | Mua ngay |
| 2271 | 082.315.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.700.000 ₫ | Mua ngay |
| 2272 | 098.13.8.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 12.921.000 ₫ | Mua ngay |
| 2273 | 09.7894.2001 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 5.901.000 ₫ | Mua ngay |
| 2274 | 083.605.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.700.000 ₫ | Mua ngay |
| 2275 | 0973.14.2001 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 5.935.000 ₫ | Mua ngay |
| 2276 | 078.423.2001 Mobifone · Sim Năm Sinh | 490.000 ₫ | Mua ngay |
| 2277 | 0916.09.2001 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 7.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 2278 | 0969.61.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 5.908.000 ₫ | Mua ngay |
| 2279 | 097651.2001 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 5.215.000 ₫ | Mua ngay |
| 2280 | 0941.89.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 5.157.000 ₫ | Mua ngay |
| 2281 | 0798.3.6.2001 Mobifone · Sim Năm Sinh | 940.000 ₫ | Mua ngay |
| 2282 | 0865.81.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.520.000 ₫ | Mua ngay |
| 2283 | 086994.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.840.000 ₫ | Mua ngay |
| 2284 | 0942.29.2001 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 5.821.000 ₫ | Mua ngay |
| 2285 | 096484.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.940.000 ₫ | Mua ngay |
| 2286 | 078425.2001 Mobifone · Sim Năm Sinh | 1.268.000 ₫ | Mua ngay |
| 2287 | 081.226.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.700.000 ₫ | Mua ngay |
| 2288 | 086673.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 2.245.000 ₫ | Mua ngay |
SIM Hợp Tuổi 2001 dành cho người sinh Tân Tỵ, mệnh Bạch Lạp Kim (vàng sáp trắng) — cùng mệnh với 2000 (Canh Thìn). Người mệnh Kim 2001 hợp Thổ sinh Kim (5, 8, 0) và Kim bổ Kim (6, 9), kỵ Hỏa khắc Kim (2, 7).
| Ý nghĩa | Con số |
|---|---|
| Rất tốt (Thổ sinh Kim) | 5, 8, 0 |
| Tốt (Kim bổ Kim) | 6, 9 |
| Trung bình | 1 (Thủy) |
| Kỵ (Hỏa khắc Kim) | 2, 7 |
| Trung tính | 3, 4 (Mộc) |
SIM năm sinh 2001 giá 800k-8 triệu. SIM đuôi Thổ/Kim phong thủy giá 500k-6 triệu. Tam hoa 6, 8, 9 đầu 09x giá 5-25 triệu.
Những thắc mắc phổ biến nhất khi mua SIM tại VSIM
Mệnh Bạch Lạp Kim hợp 5, 8, 0 (Thổ sinh Kim) và 6, 9 (Kim bổ Kim). Tránh 2, 7 (Hỏa khắc Kim).
Cùng mệnh Bạch Lạp Kim, chọn số ngũ hành như nhau. Khác con giáp: 2001 Tỵ hợp Dậu/Sửu/Thân, 2000 Thìn hợp Tý/Thân/Dậu. SIM có số gợi con giáp hợp thêm điểm.
Rất hợp. Đuôi 68 (Lộc-Phát) có 6 (Kim) + 8 (Thổ) — combo bổ mệnh Kim + tài lộc. Combo tối ưu cho Gen Z 2001 muốn kinh doanh, khởi nghiệp.
Có, kỵ mạnh. Đuôi 2727 có 4 số Hỏa — Hỏa khắc Kim liên tục. Người mệnh Kim 2001 nên tránh nếu tin phong thủy.
Sinh viên đại học 22-25 tuổi ngân sách 500k-2 triệu có nhiều lựa chọn. Cấu trúc đuôi 68, 88, 89 đầu 08x/07x. Phù hợp SIM đầu tiên sau tốt nghiệp cấp 3.
Có. VSIM cam kết đổi trả trong 7 ngày nếu SIM không kích hoạt được, không đúng mô tả trên website, hoặc có lỗi kỹ thuật từ nhà mạng. Chi tiết tại Điều khoản sử dụng. Ngoài 7 ngày, vấn đề kỹ thuật xử lý qua nhà mạng.
Xác định mệnh cá nhân qua năm sinh (Kim/Mộc/Thủy/Hỏa/Thổ), sau đó chọn đuôi số theo Ngũ Hành tương sinh. VSIM có công cụ AI định giá + phân tích phong thủy miễn phí — nhập số điện thoại nhận báo cáo chi tiết. Hoặc gọi hotline để chuyên gia tư vấn 1-1.
VSIM có 5 chi nhánh trực tiếp: Hà Nội (trụ sở 263 Xã Đàn, Đống Đa), TP HCM, Đà Nẵng, Hưng Yên, Tuyên Quang. Ngoài ra giao SIM miễn phí COD 63/63 tỉnh thành. Xem Hệ thống chi nhánh.