SIM Hợp Tuổi 2001 Tân Tỵ — mệnh Bạch Lạp Kim, hợp số 5, 6, 8, 9, 0 (Thổ sinh Kim + Kim bổ Kim). Tránh 2, 7. Chính chủ 100%. · Cam kết chính chủ, giao toàn quốc
| # | Số SIM | Giá bán | Mua |
|---|---|---|---|
| 2029 | 096.779.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 6.868.000 ₫ | Mua ngay |
| 2030 | 084350.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 2031 | 0767.032.001 Mobifone · Sim Năm Sinh | 13.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 2032 | 096.797.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 6.891.000 ₫ | Mua ngay |
| 2033 | 084418.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 2034 | 096.27.4.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 10.349.000 ₫ | Mua ngay |
| 2035 | 097.753.2001 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 6.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 2036 | 076582.2001 Mobifone · Sim Năm Sinh | 13.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 2037 | 082.315.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.700.000 ₫ | Mua ngay |
| 2038 | 0386.29.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 2039 | 0393.29.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 2040 | 083.605.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.700.000 ₫ | Mua ngay |
| 2041 | 038.29.6.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 5.801.000 ₫ | Mua ngay |
| 2042 | 076576.2001 Mobifone · Sim Năm Sinh | 13.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 2043 | 0916.09.2001 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 7.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 2044 | 098.5.09.2001 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 10.349.000 ₫ | Mua ngay |
| 2045 | 0965.17.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 6.860.000 ₫ | Mua ngay |
| 2046 | 0941.89.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 5.157.000 ₫ | Mua ngay |
| 2047 | 0787.102.001 Mobifone · Sim Năm Sinh | 940.000 ₫ | Mua ngay |
| 2048 | 035.8.10.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 4.695.000 ₫ | Mua ngay |
| 2049 | 097.27.6.2001 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 10.314.000 ₫ | Mua ngay |
| 2050 | 0942.29.2001 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 5.821.000 ₫ | Mua ngay |
| 2051 | 098.10.4.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 10.290.000 ₫ | Mua ngay |
| 2052 | 078.515.2001 Mobifone · Sim Năm Sinh | 490.000 ₫ | Mua ngay |
| 2053 | 081.226.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.700.000 ₫ | Mua ngay |
| 2054 | 036.8.07.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 5.814.000 ₫ | Mua ngay |
| 2055 | 038.27.8.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 5.814.000 ₫ | Mua ngay |
| 2056 | 081.296.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.700.000 ₫ | Mua ngay |
| 2057 | 078.423.2001 Mobifone · Sim Năm Sinh | 490.000 ₫ | Mua ngay |
| 2058 | 0923.62.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 2.585.000 ₫ | Mua ngay |
| 2059 | 0941.92.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 4.345.000 ₫ | Mua ngay |
| 2060 | 086.2502001 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.870.000 ₫ | Mua ngay |
| 2061 | 098.13.8.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 12.921.000 ₫ | Mua ngay |
| 2062 | 0798.3.6.2001 Mobifone · Sim Năm Sinh | 940.000 ₫ | Mua ngay |
| 2063 | 0941.26.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 4.400.000 ₫ | Mua ngay |
| 2064 | 09.7894.2001 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 5.901.000 ₫ | Mua ngay |
| 2065 | 0973.14.2001 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 5.935.000 ₫ | Mua ngay |
| 2066 | 0943.99.2001 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 1.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 2067 | 086994.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.840.000 ₫ | Mua ngay |
| 2068 | 078425.2001 Mobifone · Sim Năm Sinh | 1.268.000 ₫ | Mua ngay |
| 2069 | 0886.092.001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 2070 | 096484.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.940.000 ₫ | Mua ngay |
| 2071 | 09.2929.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 12.320.000 ₫ | Mua ngay |
| 2072 | 088955.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 3.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 2073 | 0794.052.001 Mobifone · Sim Năm Sinh | 1.268.000 ₫ | Mua ngay |
| 2074 | 0359.4.9.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.600.000 ₫ | Mua ngay |
| 2075 | 033.5.09.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 5.807.000 ₫ | Mua ngay |
| 2076 | 0944.95.2001 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 1.410.000 ₫ | Mua ngay |
| 2077 | 037.29.6.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 5.807.000 ₫ | Mua ngay |
| 2078 | 0786.15.2001 Mobifone · Sim Năm Sinh | 490.000 ₫ | Mua ngay |
| 2079 | 0943.16.2001 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 2080 | 0868.5.3.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 2.000.000 ₫ | Mua ngay |
SIM Hợp Tuổi 2001 dành cho người sinh Tân Tỵ, mệnh Bạch Lạp Kim (vàng sáp trắng) — cùng mệnh với 2000 (Canh Thìn). Người mệnh Kim 2001 hợp Thổ sinh Kim (5, 8, 0) và Kim bổ Kim (6, 9), kỵ Hỏa khắc Kim (2, 7).
| Ý nghĩa | Con số |
|---|---|
| Rất tốt (Thổ sinh Kim) | 5, 8, 0 |
| Tốt (Kim bổ Kim) | 6, 9 |
| Trung bình | 1 (Thủy) |
| Kỵ (Hỏa khắc Kim) | 2, 7 |
| Trung tính | 3, 4 (Mộc) |
SIM năm sinh 2001 giá 800k-8 triệu. SIM đuôi Thổ/Kim phong thủy giá 500k-6 triệu. Tam hoa 6, 8, 9 đầu 09x giá 5-25 triệu.
Những thắc mắc phổ biến nhất khi mua SIM tại VSIM
Mệnh Bạch Lạp Kim hợp 5, 8, 0 (Thổ sinh Kim) và 6, 9 (Kim bổ Kim). Tránh 2, 7 (Hỏa khắc Kim).
Cùng mệnh Bạch Lạp Kim, chọn số ngũ hành như nhau. Khác con giáp: 2001 Tỵ hợp Dậu/Sửu/Thân, 2000 Thìn hợp Tý/Thân/Dậu. SIM có số gợi con giáp hợp thêm điểm.
Rất hợp. Đuôi 68 (Lộc-Phát) có 6 (Kim) + 8 (Thổ) — combo bổ mệnh Kim + tài lộc. Combo tối ưu cho Gen Z 2001 muốn kinh doanh, khởi nghiệp.
Có, kỵ mạnh. Đuôi 2727 có 4 số Hỏa — Hỏa khắc Kim liên tục. Người mệnh Kim 2001 nên tránh nếu tin phong thủy.
Sinh viên đại học 22-25 tuổi ngân sách 500k-2 triệu có nhiều lựa chọn. Cấu trúc đuôi 68, 88, 89 đầu 08x/07x. Phù hợp SIM đầu tiên sau tốt nghiệp cấp 3.
Có. VSIM cam kết đổi trả trong 7 ngày nếu SIM không kích hoạt được, không đúng mô tả trên website, hoặc có lỗi kỹ thuật từ nhà mạng. Chi tiết tại Điều khoản sử dụng. Ngoài 7 ngày, vấn đề kỹ thuật xử lý qua nhà mạng.
Xác định mệnh cá nhân qua năm sinh (Kim/Mộc/Thủy/Hỏa/Thổ), sau đó chọn đuôi số theo Ngũ Hành tương sinh. VSIM có công cụ AI định giá + phân tích phong thủy miễn phí — nhập số điện thoại nhận báo cáo chi tiết. Hoặc gọi hotline để chuyên gia tư vấn 1-1.
VSIM có 5 chi nhánh trực tiếp: Hà Nội (trụ sở 263 Xã Đàn, Đống Đa), TP HCM, Đà Nẵng, Hưng Yên, Tuyên Quang. Ngoài ra giao SIM miễn phí COD 63/63 tỉnh thành. Xem Hệ thống chi nhánh.