SIM Hợp Tuổi 2001 Tân Tỵ — mệnh Bạch Lạp Kim, hợp số 5, 6, 8, 9, 0 (Thổ sinh Kim + Kim bổ Kim). Tránh 2, 7. Chính chủ 100%. · Cam kết chính chủ, giao toàn quốc
| # | Số SIM | Giá bán | Mua |
|---|---|---|---|
| 1977 | 0325.66.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 4.520.000 ₫ | Mua ngay |
| 1978 | 0943.41.2001 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 1.130.000 ₫ | Mua ngay |
| 1979 | 0325.86.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 5.824.000 ₫ | Mua ngay |
| 1980 | 098421.2001 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 6.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1981 | 094638.2001 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 1.300.000 ₫ | Mua ngay |
| 1982 | 098532.2001 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 6.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 1983 | 086668.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 38.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1984 | 039914.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 2.800.000 ₫ | Mua ngay |
| 1985 | 0942.18.2001 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 1.410.000 ₫ | Mua ngay |
| 1986 | 033996.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 5.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1987 | 0358.032.001 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.850.000 ₫ | Mua ngay |
| 1988 | 094.220.2001 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 1.410.000 ₫ | Mua ngay |
| 1989 | 098924.2001 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 8.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1990 | 039.833.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.430.000 ₫ | Mua ngay |
| 1991 | 0948.63.2001 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 2.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1992 | 0398.83.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 6.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1993 | 035.31.3.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 5.369.000 ₫ | Mua ngay |
| 1994 | 0912.84.2001 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 1.600.000 ₫ | Mua ngay |
| 1995 | 0363.23.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 6.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1996 | 0335.63.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 6.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1997 | 039.213.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 6.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1998 | 0913.48.2001 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 5.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1999 | 0325.93.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.880.000 ₫ | Mua ngay |
| 2000 | 0326.13.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.880.000 ₫ | Mua ngay |
| 2001 | 09.1998.2001 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 9.486.000 ₫ | Mua ngay |
| 2002 | 0988.062.001 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 10.391.000 ₫ | Mua ngay |
| 2003 | 0965.53.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 4.540.000 ₫ | Mua ngay |
| 2004 | 094135.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 2.180.000 ₫ | Mua ngay |
| 2005 | 0358.96.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 6.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 2006 | 03.6336.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.960.000 ₫ | Mua ngay |
| 2007 | 082.285.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 2.070.000 ₫ | Mua ngay |
| 2008 | 0969.52.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 6.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 2009 | 035.9.12.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 5.381.000 ₫ | Mua ngay |
| 2010 | 036.23.2.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 5.369.000 ₫ | Mua ngay |
| 2011 | 091115.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 3.600.000 ₫ | Mua ngay |
| 2012 | 0365.92.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.880.000 ₫ | Mua ngay |
| 2013 | 035.20.2.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 5.400.000 ₫ | Mua ngay |
| 2014 | 0914.39.2001 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 1.800.000 ₫ | Mua ngay |
| 2015 | 0918.99.2001 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 6.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 2016 | 0814.052.001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 7.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 2017 | 0915.44.2001 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 1.845.000 ₫ | Mua ngay |
| 2018 | 08.4242.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 2019 | 0854.52.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.300.000 ₫ | Mua ngay |
| 2020 | 0948.66.2001 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 2.800.000 ₫ | Mua ngay |
| 2021 | 08.1988.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 15.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 2022 | 08.1221.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 4.780.000 ₫ | Mua ngay |
| 2023 | 08.1981.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 3.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 2024 | 0942.54.2001 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 2.750.000 ₫ | Mua ngay |
| 2025 | 0916.91.2001 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 2.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 2026 | 094122.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 2.890.000 ₫ | Mua ngay |
| 2027 | 0943.46.2001 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 1.735.000 ₫ | Mua ngay |
| 2028 | 0813.122.001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 8.000.000 ₫ | Mua ngay |
SIM Hợp Tuổi 2001 dành cho người sinh Tân Tỵ, mệnh Bạch Lạp Kim (vàng sáp trắng) — cùng mệnh với 2000 (Canh Thìn). Người mệnh Kim 2001 hợp Thổ sinh Kim (5, 8, 0) và Kim bổ Kim (6, 9), kỵ Hỏa khắc Kim (2, 7).
| Ý nghĩa | Con số |
|---|---|
| Rất tốt (Thổ sinh Kim) | 5, 8, 0 |
| Tốt (Kim bổ Kim) | 6, 9 |
| Trung bình | 1 (Thủy) |
| Kỵ (Hỏa khắc Kim) | 2, 7 |
| Trung tính | 3, 4 (Mộc) |
SIM năm sinh 2001 giá 800k-8 triệu. SIM đuôi Thổ/Kim phong thủy giá 500k-6 triệu. Tam hoa 6, 8, 9 đầu 09x giá 5-25 triệu.
Những thắc mắc phổ biến nhất khi mua SIM tại VSIM
Mệnh Bạch Lạp Kim hợp 5, 8, 0 (Thổ sinh Kim) và 6, 9 (Kim bổ Kim). Tránh 2, 7 (Hỏa khắc Kim).
Cùng mệnh Bạch Lạp Kim, chọn số ngũ hành như nhau. Khác con giáp: 2001 Tỵ hợp Dậu/Sửu/Thân, 2000 Thìn hợp Tý/Thân/Dậu. SIM có số gợi con giáp hợp thêm điểm.
Rất hợp. Đuôi 68 (Lộc-Phát) có 6 (Kim) + 8 (Thổ) — combo bổ mệnh Kim + tài lộc. Combo tối ưu cho Gen Z 2001 muốn kinh doanh, khởi nghiệp.
Có, kỵ mạnh. Đuôi 2727 có 4 số Hỏa — Hỏa khắc Kim liên tục. Người mệnh Kim 2001 nên tránh nếu tin phong thủy.
Sinh viên đại học 22-25 tuổi ngân sách 500k-2 triệu có nhiều lựa chọn. Cấu trúc đuôi 68, 88, 89 đầu 08x/07x. Phù hợp SIM đầu tiên sau tốt nghiệp cấp 3.
Có. VSIM cam kết đổi trả trong 7 ngày nếu SIM không kích hoạt được, không đúng mô tả trên website, hoặc có lỗi kỹ thuật từ nhà mạng. Chi tiết tại Điều khoản sử dụng. Ngoài 7 ngày, vấn đề kỹ thuật xử lý qua nhà mạng.
Xác định mệnh cá nhân qua năm sinh (Kim/Mộc/Thủy/Hỏa/Thổ), sau đó chọn đuôi số theo Ngũ Hành tương sinh. VSIM có công cụ AI định giá + phân tích phong thủy miễn phí — nhập số điện thoại nhận báo cáo chi tiết. Hoặc gọi hotline để chuyên gia tư vấn 1-1.
VSIM có 5 chi nhánh trực tiếp: Hà Nội (trụ sở 263 Xã Đàn, Đống Đa), TP HCM, Đà Nẵng, Hưng Yên, Tuyên Quang. Ngoài ra giao SIM miễn phí COD 63/63 tỉnh thành. Xem Hệ thống chi nhánh.