Những thắc mắc phổ biến nhất khi mua SIM tại VSIM
Mệnh Bạch Lạp Kim hợp 5, 8, 0 (Thổ sinh Kim) và 6, 9 (Kim bổ Kim). Tránh 2, 7 (Hỏa khắc Kim).
Cùng mệnh Bạch Lạp Kim, chọn số ngũ hành như nhau. Khác con giáp: 2001 Tỵ hợp Dậu/Sửu/Thân, 2000 Thìn hợp Tý/Thân/Dậu. SIM có số gợi con giáp hợp thêm điểm.
Rất hợp. Đuôi 68 (Lộc-Phát) có 6 (Kim) + 8 (Thổ) — combo bổ mệnh Kim + tài lộc. Combo tối ưu cho Gen Z 2001 muốn kinh doanh, khởi nghiệp.
Có, kỵ mạnh. Đuôi 2727 có 4 số Hỏa — Hỏa khắc Kim liên tục. Người mệnh Kim 2001 nên tránh nếu tin phong thủy.
Sinh viên đại học 22-25 tuổi ngân sách 500k-2 triệu có nhiều lựa chọn. Cấu trúc đuôi 68, 88, 89 đầu 08x/07x. Phù hợp SIM đầu tiên sau tốt nghiệp cấp 3.
Có. VSIM cam kết đổi trả trong 7 ngày nếu SIM không kích hoạt được, không đúng mô tả trên website, hoặc có lỗi kỹ thuật từ nhà mạng. Chi tiết tại Điều khoản sử dụng. Ngoài 7 ngày, vấn đề kỹ thuật xử lý qua nhà mạng.
Xác định mệnh cá nhân qua năm sinh (Kim/Mộc/Thủy/Hỏa/Thổ), sau đó chọn đuôi số theo Ngũ Hành tương sinh. VSIM có công cụ AI định giá + phân tích phong thủy miễn phí — nhập số điện thoại nhận báo cáo chi tiết. Hoặc gọi hotline để chuyên gia tư vấn 1-1.
VSIM có 5 chi nhánh trực tiếp: Hà Nội (trụ sở 263 Xã Đàn, Đống Đa), TP HCM, Đà Nẵng, Hưng Yên, Tuyên Quang. Ngoài ra giao SIM miễn phí COD 63/63 tỉnh thành. Xem Hệ thống chi nhánh.
SIM Hợp Tuổi 2001 Tân Tỵ — mệnh Bạch Lạp Kim, hợp số 5, 6, 8, 9, 0 (Thổ sinh Kim + Kim bổ Kim). Tránh 2, 7. Chính chủ 100%. · Cam kết chính chủ, giao toàn quốc
| # | Số SIM | Giá bán | Mua |
|---|---|---|---|
| 1821 | 0385.24.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 2.190.000 ₫ | Mua ngay |
| 1822 | 091115.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh |
| 3.600.000 ₫ |
| Mua ngay |
| 1823 | 0914.39.2001 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 1.800.000 ₫ | Mua ngay |
| 1824 | 039914.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 2.800.000 ₫ | Mua ngay |
| 1825 | 0918.99.2001 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 6.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 1826 | 098924.2001 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 8.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1827 | 035.20.2.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 5.400.000 ₫ | Mua ngay |
| 1828 | 0814.052.001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 7.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1829 | 0915.44.2001 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 1.845.000 ₫ | Mua ngay |
| 1830 | 035.9.12.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 5.381.000 ₫ | Mua ngay |
| 1831 | 036.23.2.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 5.369.000 ₫ | Mua ngay |
| 1832 | 08.1988.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 15.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1833 | 086668.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 38.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1834 | 08.1221.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 4.780.000 ₫ | Mua ngay |
| 1835 | 08.1981.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 3.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 1836 | 096.26.8.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 15.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1837 | 0986.98.2001 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 8.174.000 ₫ | Mua ngay |
| 1838 | 0916.91.2001 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 2.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 1839 | 088655.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 2.300.000 ₫ | Mua ngay |
| 1840 | 086.234.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 4.295.000 ₫ | Mua ngay |
| 1841 | 0969.34.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 5.895.000 ₫ | Mua ngay |
| 1842 | 085223.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 1843 | 0325.66.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 4.520.000 ₫ | Mua ngay |
| 1844 | 083296.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1845 | 0813.122.001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 8.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1846 | 0325.86.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 5.824.000 ₫ | Mua ngay |
| 1847 | 098532.2001 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 6.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 1848 | 0913.42.2001 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 1.980.000 ₫ | Mua ngay |
| 1849 | 083649.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 3.400.000 ₫ | Mua ngay |
| 1850 | 0969.52.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 6.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1851 | 0845.23.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.410.000 ₫ | Mua ngay |
| 1852 | 098.16.2.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 12.892.000 ₫ | Mua ngay |
| 1853 | 0325.28.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 2.280.000 ₫ | Mua ngay |
| 1854 | 0826.33.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.430.000 ₫ | Mua ngay |
| 1855 | 0813.032.001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 7.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1856 | 0325.82.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.880.000 ₫ | Mua ngay |
| 1857 | 0365.92.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.880.000 ₫ | Mua ngay |
| 1858 | 0943.46.2001 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 1.735.000 ₫ | Mua ngay |
| 1859 | 0384.102.001 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.175.000 ₫ | Mua ngay |
| 1860 | 082.242.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.800.000 ₫ | Mua ngay |
| 1861 | 0824.022.001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 7.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1862 | 03.6336.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.960.000 ₫ | Mua ngay |
| 1863 | 039.434.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.440.000 ₫ | Mua ngay |
| 1864 | 08.4242.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 1865 | 0854.52.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.300.000 ₫ | Mua ngay |
| 1866 | 0394.54.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.900.000 ₫ | Mua ngay |
| 1867 | 0988.062.001 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 10.391.000 ₫ | Mua ngay |
| 1868 | 094122.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 2.890.000 ₫ | Mua ngay |
| 1869 | 033996.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 5.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1870 | 094.220.2001 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 1.410.000 ₫ | Mua ngay |
| 1871 | 0823.042.001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 7.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1872 | 0326.22.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 4.550.000 ₫ | Mua ngay |
SIM Hợp Tuổi 2001 dành cho người sinh Tân Tỵ, mệnh Bạch Lạp Kim (vàng sáp trắng) — cùng mệnh với 2000 (Canh Thìn). Người mệnh Kim 2001 hợp Thổ sinh Kim (5, 8, 0) và Kim bổ Kim (6, 9), kỵ Hỏa khắc Kim (2, 7).
| Ý nghĩa | Con số |
|---|---|
| Rất tốt (Thổ sinh Kim) | 5, 8, 0 |
| Tốt (Kim bổ Kim) | 6, 9 |
| Trung bình | 1 (Thủy) |
| Kỵ (Hỏa khắc Kim) | 2, 7 |
| Trung tính | 3, 4 (Mộc) |
SIM năm sinh 2001 giá 800k-8 triệu. SIM đuôi Thổ/Kim phong thủy giá 500k-6 triệu. Tam hoa 6, 8, 9 đầu 09x giá 5-25 triệu.