SIM Hợp Tuổi 2001 Tân Tỵ — mệnh Bạch Lạp Kim, hợp số 5, 6, 8, 9, 0 (Thổ sinh Kim + Kim bổ Kim). Tránh 2, 7. Chính chủ 100%. · Cam kết chính chủ, giao toàn quốc
| # | Số SIM | Giá bán | Mua |
|---|---|---|---|
| 1561 | 0359.22.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 4.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 1562 | 0914.69.2001 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 1.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 1563 | 0932.90.2001 Mobifone · Sim Năm Sinh | 1.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 1564 | 0385.092.001 Viettel · Sim Năm Sinh | 2.880.000 ₫ | Mua ngay |
| 1565 | 091246.2001 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 3.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1566 | 036.515.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.460.000 ₫ | Mua ngay |
| 1567 | 034680.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.410.000 ₫ | Mua ngay |
| 1568 | 0896.89.2001 Mobifone · Sim Năm Sinh | 1.600.000 ₫ | Mua ngay |
| 1569 | 0886.15.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 2.300.000 ₫ | Mua ngay |
| 1570 | 03.8866.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 12.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1571 | 0328.39.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 4.430.000 ₫ | Mua ngay |
| 1572 | 083429.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 1573 | 039.388.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 5.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1574 | 093825.2001 Mobifone · Sim Năm Sinh | 2.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1575 | 081650.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 1576 | 098886.2001 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 22.870.000 ₫ | Mua ngay |
| 1577 | 096.22.3.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 15.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1578 | 0949.4.2.2001 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 1.900.000 ₫ | Mua ngay |
| 1579 | 0905.39.2001 Mobifone · Sim Đầu Số Cổ | 5.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1580 | 096.22.6.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 12.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1581 | 0985.83.2001 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 8.575.000 ₫ | Mua ngay |
| 1582 | 094153.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 2.180.000 ₫ | Mua ngay |
| 1583 | 086.6.03.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.150.000 ₫ | Mua ngay |
| 1584 | 090384.2001 Mobifone · Sim Đầu Số Cổ | 13.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1585 | 091683.2001 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 2.190.000 ₫ | Mua ngay |
| 1586 | 0962.64.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 5.270.000 ₫ | Mua ngay |
| 1587 | 0965.84.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 4.520.000 ₫ | Mua ngay |
| 1588 | 094.100.2001 Vinaphone · Sim Dễ Nhớ | 1.410.000 ₫ | Mua ngay |
| 1589 | 090148.2001 Mobifone · Sim Năm Sinh | 13.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1590 | 0963.18.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 15.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1591 | 085.686.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 2.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1592 | 0985.18.2001 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 5.157.000 ₫ | Mua ngay |
| 1593 | 0359.58.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.880.000 ₫ | Mua ngay |
| 1594 | 0938.032.001 Mobifone · Sim Năm Sinh | 13.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1595 | 088.998.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 6.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 1596 | 036.26.8.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 5.246.000 ₫ | Mua ngay |
| 1597 | 036.998.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.080.000 ₫ | Mua ngay |
| 1598 | 0943.18.2001 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 1.800.000 ₫ | Mua ngay |
| 1599 | 086.223.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 4.050.000 ₫ | Mua ngay |
| 1600 | 093864.2001 Mobifone · Sim Năm Sinh | 13.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1601 | 0948.68.2001 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 3.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 1602 | 0988.13.2001 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 6.555.000 ₫ | Mua ngay |
| 1603 | 096669.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 13.155.000 ₫ | Mua ngay |
| 1604 | 0919.68.2001 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 6.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1605 | 0908.03.2001 Mobifone · Sim Đầu Số Cổ | 7.465.000 ₫ | Mua ngay |
| 1606 | 0983.95.2001 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 15.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1607 | 036915.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 1608 | 0823.102.001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 6.343.000 ₫ | Mua ngay |
| 1609 | 0339.112.001 Viettel · Sim Năm Sinh | 5.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1610 | 090.1142001 Mobifone · Sim Năm Sinh | 6.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1611 | 088696.2001 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.130.000 ₫ | Mua ngay |
| 1612 | 038961.2001 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.900.000 ₫ | Mua ngay |
SIM Hợp Tuổi 2001 dành cho người sinh Tân Tỵ, mệnh Bạch Lạp Kim (vàng sáp trắng) — cùng mệnh với 2000 (Canh Thìn). Người mệnh Kim 2001 hợp Thổ sinh Kim (5, 8, 0) và Kim bổ Kim (6, 9), kỵ Hỏa khắc Kim (2, 7).
| Ý nghĩa | Con số |
|---|---|
| Rất tốt (Thổ sinh Kim) | 5, 8, 0 |
| Tốt (Kim bổ Kim) | 6, 9 |
| Trung bình | 1 (Thủy) |
| Kỵ (Hỏa khắc Kim) | 2, 7 |
| Trung tính | 3, 4 (Mộc) |
SIM năm sinh 2001 giá 800k-8 triệu. SIM đuôi Thổ/Kim phong thủy giá 500k-6 triệu. Tam hoa 6, 8, 9 đầu 09x giá 5-25 triệu.
Những thắc mắc phổ biến nhất khi mua SIM tại VSIM
Mệnh Bạch Lạp Kim hợp 5, 8, 0 (Thổ sinh Kim) và 6, 9 (Kim bổ Kim). Tránh 2, 7 (Hỏa khắc Kim).
Cùng mệnh Bạch Lạp Kim, chọn số ngũ hành như nhau. Khác con giáp: 2001 Tỵ hợp Dậu/Sửu/Thân, 2000 Thìn hợp Tý/Thân/Dậu. SIM có số gợi con giáp hợp thêm điểm.
Rất hợp. Đuôi 68 (Lộc-Phát) có 6 (Kim) + 8 (Thổ) — combo bổ mệnh Kim + tài lộc. Combo tối ưu cho Gen Z 2001 muốn kinh doanh, khởi nghiệp.
Có, kỵ mạnh. Đuôi 2727 có 4 số Hỏa — Hỏa khắc Kim liên tục. Người mệnh Kim 2001 nên tránh nếu tin phong thủy.
Sinh viên đại học 22-25 tuổi ngân sách 500k-2 triệu có nhiều lựa chọn. Cấu trúc đuôi 68, 88, 89 đầu 08x/07x. Phù hợp SIM đầu tiên sau tốt nghiệp cấp 3.
Có. VSIM cam kết đổi trả trong 7 ngày nếu SIM không kích hoạt được, không đúng mô tả trên website, hoặc có lỗi kỹ thuật từ nhà mạng. Chi tiết tại Điều khoản sử dụng. Ngoài 7 ngày, vấn đề kỹ thuật xử lý qua nhà mạng.
Xác định mệnh cá nhân qua năm sinh (Kim/Mộc/Thủy/Hỏa/Thổ), sau đó chọn đuôi số theo Ngũ Hành tương sinh. VSIM có công cụ AI định giá + phân tích phong thủy miễn phí — nhập số điện thoại nhận báo cáo chi tiết. Hoặc gọi hotline để chuyên gia tư vấn 1-1.
VSIM có 5 chi nhánh trực tiếp: Hà Nội (trụ sở 263 Xã Đàn, Đống Đa), TP HCM, Đà Nẵng, Hưng Yên, Tuyên Quang. Ngoài ra giao SIM miễn phí COD 63/63 tỉnh thành. Xem Hệ thống chi nhánh.