Những thắc mắc phổ biến nhất khi mua SIM tại VSIM
Mệnh Giản Hạ Thủy hợp 6, 9 (Kim sinh Thủy) và số 1 (Thủy bổ Thủy). Tránh 5, 8, 0 (Thổ khắc Thủy).
Trung bình. Đuôi 68 có 6 (Kim sinh Thủy) rất tốt + 8 (Thổ khắc Thủy) không tốt. Tổng thể chấp nhận được. Tối ưu hơn: đuôi 66, 69, 96.
Có, kỵ mạnh. Tứ Quý 8888 = 4 số Thổ (5, 8, 0) — Thổ khắc Thủy nhân 4 lần. Người mệnh Thủy 1996 nên tránh nếu tin phong thủy nghiêm túc.
Trung bình. Đuôi 39 có 3 (Mộc — Thủy sinh Mộc, hao khí nhẹ) + 9 (Kim sinh Thủy — tốt). Không kỵ nhưng không tối ưu. Chọn đuôi 69, 96 sẽ mạnh hơn.
Sinh viên/nhân viên 3-5 năm kinh nghiệm ngân sách 800k-3 triệu. Cấu trúc đuôi 6, 9 đầu 08x/07x. Đầu tư danh thiếp chọn 09x tam hoa 5-15 triệu.
Có. VSIM cam kết đổi trả trong 7 ngày nếu SIM không kích hoạt được, không đúng mô tả trên website, hoặc có lỗi kỹ thuật từ nhà mạng. Chi tiết tại Điều khoản sử dụng. Ngoài 7 ngày, vấn đề kỹ thuật xử lý qua nhà mạng.
Xác định mệnh cá nhân qua năm sinh (Kim/Mộc/Thủy/Hỏa/Thổ), sau đó chọn đuôi số theo Ngũ Hành tương sinh. VSIM có công cụ AI định giá + phân tích phong thủy miễn phí — nhập số điện thoại nhận báo cáo chi tiết. Hoặc gọi hotline để chuyên gia tư vấn 1-1.
VSIM có 5 chi nhánh trực tiếp: Hà Nội (trụ sở 263 Xã Đàn, Đống Đa), TP HCM, Đà Nẵng, Hưng Yên, Tuyên Quang. Ngoài ra giao SIM miễn phí COD 63/63 tỉnh thành. Xem Hệ thống chi nhánh.
SIM Hợp Tuổi 1996 Bính Tý — mệnh Giản Hạ Thủy, hợp số 1, 6, 9 (Kim sinh Thủy + Thủy bổ Thủy). Tránh 5, 8, 0 (Thổ khắc Thủy). Chính chủ 100%. · Cam kết chính chủ, giao toàn quốc
| # | Số SIM | Giá bán | Mua |
|---|---|---|---|
| 1041 | 089638.1996 Mobifone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 1042 | 089984.1996 Mobifone · Sim Năm Sinh |
| 1.368.000 ₫ |
| Mua ngay |
| 1043 | 0368.23.1996 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.460.000 ₫ | Mua ngay |
| 1044 | 0911.46.1996 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 4.205.000 ₫ | Mua ngay |
| 1045 | 089882.1996 Mobifone · Sim Năm Sinh | 1.268.000 ₫ | Mua ngay |
| 1046 | 090685.1996 Mobifone · Sim Đầu Số Cổ | 3.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1047 | 090228.1996 Mobifone · Sim Đầu Số Cổ | 3.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 1048 | 038.598.1996 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.460.000 ₫ | Mua ngay |
| 1049 | 084558.1996 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 800.000 ₫ | Mua ngay |
| 1050 | 0904.52.1996 Mobifone · Sim Đầu Số Cổ | 6.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1051 | 090634.1996 Mobifone · Sim Đầu Số Cổ | 13.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1052 | 0902.061.996 Mobifone · Sim Đầu Số Cổ | 18.264.000 ₫ | Mua ngay |
| 1053 | 036613.1996 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.360.000 ₫ | Mua ngay |
| 1054 | 090842.1996 Mobifone · Sim Đầu Số Cổ | 2.400.000 ₫ | Mua ngay |
| 1055 | 0898.99.1996 Mobifone · Sim Dễ Nhớ | 8.565.000 ₫ | Mua ngay |
| 1056 | 0845.081.996 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 1057 | 0936.5.1.1996 Mobifone · Sim Năm Sinh | 2.550.000 ₫ | Mua ngay |
| 1058 | 090.555.1996 Mobifone · Sim Đầu Số Cổ | 15.653.000 ₫ | Mua ngay |
| 1059 | 0935.9.2.1996 Mobifone · Sim Năm Sinh | 2.750.000 ₫ | Mua ngay |
| 1060 | 052345.1996 Viettel · Sim Năm Sinh | 4.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 1061 | 090846.1996 Mobifone · Sim Đầu Số Cổ | 2.455.000 ₫ | Mua ngay |
| 1062 | 0901.23.1996 Mobifone · Sim Năm Sinh | 10.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 1063 | 083.906.1996 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.980.000 ₫ | Mua ngay |
| 1064 | 090223.1996 Mobifone · Sim Đầu Số Cổ | 9.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1065 | 0386.92.1996 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.215.000 ₫ | Mua ngay |
| 1066 | 0901.38.1996 Mobifone · Sim Năm Sinh | 3.300.000 ₫ | Mua ngay |
| 1067 | 0906.92.1996 Mobifone · Sim Đầu Số Cổ | 2.555.000 ₫ | Mua ngay |
| 1068 | 0384.691.996 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.900.000 ₫ | Mua ngay |
| 1069 | 083.468.1996 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 3.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1070 | 093.26.3.1996 Mobifone · Sim Năm Sinh | 4.420.000 ₫ | Mua ngay |
| 1071 | 090.244.1996 Mobifone · Sim Đầu Số Cổ | 5.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1072 | 090460.1996 Mobifone · Sim Đầu Số Cổ | 3.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1073 | 086.248.1996 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.205.000 ₫ | Mua ngay |
| 1074 | 093464.1996 Mobifone · Sim Năm Sinh | 3.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 1075 | 08988.4.1996 Mobifone · Sim Năm Sinh | 1.950.000 ₫ | Mua ngay |
| 1076 | 0844.13.1996 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 3.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 1077 | 0932.041.996 Mobifone · Sim Năm Sinh | 13.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1078 | 090132.1996 Mobifone · Sim Năm Sinh | 13.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1079 | 090253.1996 Mobifone · Sim Đầu Số Cổ | 13.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1080 | 096.1.10.1996 Viettel · Sim Năm Sinh | 12.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1081 | 084.268.1996 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 5.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1082 | 090.163.1996 Mobifone · Sim Năm Sinh | 8.487.000 ₫ | Mua ngay |
| 1083 | 0901.39.1996 Mobifone · Sim Năm Sinh | 7.279.000 ₫ | Mua ngay |
| 1084 | 0905.081.996 Mobifone · Sim Đầu Số Cổ | 7.291.000 ₫ | Mua ngay |
| 1085 | 096.14.3.1996 Viettel · Sim Năm Sinh | 12.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1086 | 0901.041.996 Mobifone · Sim Năm Sinh | 15.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1087 | 0933.59.1996 Mobifone · Sim Năm Sinh | 8.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 1088 | 0829.20.1996 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 3.600.000 ₫ | Mua ngay |
| 1089 | 0905.2.8.1996 Mobifone · Sim Đầu Số Cổ | 2.870.000 ₫ | Mua ngay |
| 1090 | 0989.42.1996 Viettel · Sim Đầu Số Cổ | 6.829.000 ₫ | Mua ngay |
| 1091 | 0906.5.4.1996 Mobifone · Sim Đầu Số Cổ | 2.870.000 ₫ | Mua ngay |
| 1092 | 093.989.1996 Mobifone · Sim Năm Sinh | 15.000.000 ₫ | Mua ngay |
SIM Hợp Tuổi 1996 dành cho người sinh Bính Tý, mệnh Giản Hạ Thủy (nước dưới khe) — dòng Thủy nhẹ nhàng, linh hoạt. Người mệnh Thủy 1996 hợp Kim sinh Thủy (6, 9) và Thủy bổ Thủy (số 1), kỵ Thổ khắc Thủy (5, 8, 0).
| Ý nghĩa | Con số |
|---|---|
| Rất tốt (Kim sinh Thủy) | 6, 9 |
| Tốt (Thủy bổ Thủy) | 1 |
| Trung bình | 3, 4 (Mộc — Thủy sinh Mộc, hao khí) |
| Kỵ (Thổ khắc Thủy) | 5, 8, 0 |
| Trung tính | 2, 7 (Hỏa — Thủy khắc Hỏa) |
SIM năm sinh 1996 giá 800k-10 triệu. SIM đuôi Kim/Thủy phong thủy giá 600k-6 triệu. Tam hoa 6, 9 đầu 09x giá 5-25 triệu.