Những thắc mắc phổ biến nhất khi mua SIM tại VSIM
Mệnh Lộ Bàng Thổ hợp số 2, 7 (Hỏa sinh Thổ) và số 5, 8, 0 (Thổ bổ Thổ). SIM có nhiều 2, 5, 7, 8 sẽ tăng vượng khí. Tránh số 3, 4 (Mộc khắc Thổ).
Rất tốt. Tứ Quý 8888 = Thổ bổ Thổ + Phát nhân 4 lần. Cấu trúc phong thủy tuyệt vời cho mệnh Thổ 1990. Nếu ngân sách hạn chế, có thể chọn tam hoa 888 giá thấp hơn nhưng vẫn giữ ý nghĩa.
Bình thường. Đuôi 6789 mang ý nghĩa "tiến lên" tốt cho sự nghiệp, nhưng chứa số 3, 4 (Mộc khắc Thổ) — không tối ưu cho mệnh Thổ 1990. Cân nhắc nếu ưu tiên nghĩa hơn ngũ hành.
Có, kỵ nhẹ. Số 4 thuộc Mộc khắc mệnh Thổ 1990. Với người kiêng kỵ nghiêm túc, nên tránh SIM có nhiều số 4 (VD: 0987.4444). Nếu chỉ có 1-2 số 4 trong dãy, không ảnh hưởng lớn.
Có nhiều. VSIM có kho SIM hợp mệnh Thổ 1990 giá từ 500k. Cấu trúc đuôi 28, 58, 78 (Hỏa/Thổ đơn giản) giá 500k-1 triệu. Phù hợp SIM khai vận, quà tặng ý nghĩa cho người thân sinh 1990.
Có. VSIM cam kết đổi trả trong 7 ngày nếu SIM không kích hoạt được, không đúng mô tả trên website, hoặc có lỗi kỹ thuật từ nhà mạng. Chi tiết tại Điều khoản sử dụng. Ngoài 7 ngày, vấn đề kỹ thuật xử lý qua nhà mạng.
Xác định mệnh cá nhân qua năm sinh (Kim/Mộc/Thủy/Hỏa/Thổ), sau đó chọn đuôi số theo Ngũ Hành tương sinh. VSIM có công cụ AI định giá + phân tích phong thủy miễn phí — nhập số điện thoại nhận báo cáo chi tiết. Hoặc gọi hotline để chuyên gia tư vấn 1-1.
VSIM có 5 chi nhánh trực tiếp: Hà Nội (trụ sở 263 Xã Đàn, Đống Đa), TP HCM, Đà Nẵng, Hưng Yên, Tuyên Quang. Ngoài ra giao SIM miễn phí COD 63/63 tỉnh thành. Xem Hệ thống chi nhánh.
SIM Hợp Tuổi 1990 Canh Ngọ — mệnh Lộ Bàng Thổ, hợp số 2, 5, 8 (Hỏa sinh Thổ). Tránh số 3, 4 (Mộc khắc Thổ). Chính chủ 100%. · Cam kết chính chủ, giao toàn quốc
| # | Số SIM | Giá bán | Mua |
|---|---|---|---|
| 3017 | 083591.1990 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 3018 | 0843.61.1990 Vinaphone · Sim Năm Sinh |
| 1.000.000 ₫ |
| Mua ngay |
| 3019 | 0342.83.1990 Viettel · Sim Năm Sinh | 4.470.000 ₫ | Mua ngay |
| 3020 | 0849.011.990 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 2.190.000 ₫ | Mua ngay |
| 3021 | 070469.1990 Mobifone · Sim Năm Sinh | 13.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 3022 | 084.951.1990 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 2.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 3023 | 091.147.1990 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 5.655.000 ₫ | Mua ngay |
| 3024 | 0346.23.1990 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.050.000 ₫ | Mua ngay |
| 3025 | 0849.17.1990 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 750.000 ₫ | Mua ngay |
| 3026 | 070534.1990 Mobifone · Sim Năm Sinh | 13.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 3027 | 0849.57.1990 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 750.000 ₫ | Mua ngay |
| 3028 | 0848.59.1990 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 800.000 ₫ | Mua ngay |
| 3029 | 0387.93.1990 Viettel · Sim Năm Sinh | 2.368.000 ₫ | Mua ngay |
| 3030 | 0941.18.1990 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 5.169.000 ₫ | Mua ngay |
| 3031 | 0886.17.1990 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 2.800.000 ₫ | Mua ngay |
| 3032 | 0948.37.1990 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 1.500.000 ₫ | Mua ngay |
| 3033 | 076538.1990 Mobifone · Sim Năm Sinh | 13.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 3034 | 0819.46.1990 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 990.000 ₫ | Mua ngay |
| 3035 | 0843.56.1990 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 900.000 ₫ | Mua ngay |
| 3036 | 0393.73.1990 Viettel · Sim Năm Sinh | 2.868.000 ₫ | Mua ngay |
| 3037 | 0847.56.1990 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 900.000 ₫ | Mua ngay |
| 3038 | 0855.46.1990 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 990.000 ₫ | Mua ngay |
| 3039 | 0941.56.1990 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 2.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 3040 | 076761.1990 Mobifone · Sim Năm Sinh | 13.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 3041 | 0328.63.1990 Viettel · Sim Năm Sinh | 2.190.000 ₫ | Mua ngay |
| 3042 | 0948.011.990 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 2.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 3043 | 085.443.1990 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 2.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 3044 | 0329.63.1990 Viettel · Sim Năm Sinh | 1.580.000 ₫ | Mua ngay |
| 3045 | 082.215.1990 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 3.200.000 ₫ | Mua ngay |
| 3046 | 077576.1990 Mobifone · Sim Năm Sinh | 13.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 3047 | 091557.1990 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 13.955.000 ₫ | Mua ngay |
| 3048 | 081.315.1990 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.700.000 ₫ | Mua ngay |
| 3049 | 038.555.1990 Viettel · Sim Năm Sinh | 15.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 3050 | 085766.1990 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 3.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 3051 | 082.315.1990 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.700.000 ₫ | Mua ngay |
| 3052 | 0941.34.1990 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 4.280.000 ₫ | Mua ngay |
| 3053 | 076964.1990 Mobifone · Sim Năm Sinh | 13.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 3054 | 094615.1990 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 2.360.000 ₫ | Mua ngay |
| 3055 | 091742.1990 Vinaphone · Sim Đầu Số Cổ | 2.555.000 ₫ | Mua ngay |
| 3056 | 039572.1990 Viettel · Sim Năm Sinh | 3.360.000 ₫ | Mua ngay |
| 3057 | 0816.021.990 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 6.817.000 ₫ | Mua ngay |
| 3058 | 0813.78.1990 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 800.000 ₫ | Mua ngay |
| 3059 | 0836.57.1990 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 2.470.000 ₫ | Mua ngay |
| 3060 | 093148.1990 Mobifone · Sim Năm Sinh | 13.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 3061 | 0343.26.1990 Viettel · Sim Năm Sinh | 4.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 3062 | 085.243.1990 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.800.000 ₫ | Mua ngay |
| 3063 | 0819.53.1990 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 800.000 ₫ | Mua ngay |
| 3064 | 0816.84.1990 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.410.000 ₫ | Mua ngay |
| 3065 | 090670.1990 Mobifone · Sim Đầu Số Cổ | 13.000.000 ₫ | Mua ngay |
| 3066 | 039.279.1990 Viettel · Sim Năm Sinh | 4.900.000 ₫ | Mua ngay |
| 3067 | 082.253.1990 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 1.700.000 ₫ | Mua ngay |
| 3068 | 0828.23.1990 Vinaphone · Sim Năm Sinh | 4.000.000 ₫ | Mua ngay |
SIM Hợp Tuổi 1990 dành cho người sinh năm Canh Ngọ, mệnh Lộ Bàng Thổ (đất ven đường). Theo ngũ hành, người mệnh Thổ hợp Hỏa sinh Thổ (số 2, 7 thuộc Hỏa) và Thổ bổ Thổ (số 5, 8, 0 thuộc Thổ). Kỵ Mộc khắc Thổ (số 3, 4 thuộc Mộc).
| Ý nghĩa | Con số | Ngũ hành |
|---|---|---|
| Rất tốt (Hỏa sinh Thổ) | 2, 7 | Hỏa |
| Tốt (Thổ bổ Thổ) | 5, 8, 0 | Thổ |
| Trung bình | 6 | Kim (Thổ sinh Kim, hao khí) |
| Kỵ (Mộc khắc Thổ) | 3, 4 | Mộc |
| Trung tính | 1, 9 | Thủy (Thổ khắc Thủy) |
| Cấu trúc | Giá |
|---|---|
| SIM năm sinh đuôi 1990 | 1 – 12 triệu |
| SIM đuôi số Hỏa/Thổ phong thủy (28, 78, 58, 88) | 800k – 10 triệu |
| SIM tam hoa 2 (222), 8 (888) đầu 09x | 5 – 30 triệu |
| SIM phong thủy phổ thông cho 1990 | 500k – 3 triệu |